Thép Tròn Đặc ( Láp Tròn )

Công ty Cổ Phần Xây Dựng XNK Kim Khí Sài Gòn, là đơn vị chuyên cung cấp các loại thép tròn, cừ thép Larsen, thép hộp, thép hộp chữ nhật, thép hộp vuông, thép hộp mã kẽm, thép tấm, thép ray, thép ống, thép gân, thép hình, nhôm,… và inox, kim loại màu.

Đặc biết, Chúng tôi chuyên phân phối cừ mới và cho thuê cừ thép larsen đã qua sử dụng, cừ còn mới 85-95% Giá cả : liên hệ lấy số lượng và báo giá, thuê số lượng càng lớn, giá càng ưu đãi.

Đặc biệt, Nhận Gia Công Cơ Khí - Cắt Dập Uốn theo bản vẽ:

- Cắt thép tấm theo quy cách, gia công cắt uốn, dập thép u v, ống theo yêu cầu quý khách

- Gia công cơ khí, gia công sắt thép, thép định hình, thép hình, thép i, thép hộp. Ngoài ra, Công ty chúng tôi chuyên nhận cắt thép tấm theo quy cách, dập thép chữ u,v theo yêu cầu của quý khách. Gia công sắt thép inox ,cơ khí , cắt cán dập u, v , cắt thép tấm.

Bảng Quy Cách Thép Tròn Đặc ( Láp Tròn ) Xuất Xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản

# Tên sản phẩm Khối lượng(Kg/m)
1 Thép tròn đặc Ø6 0.22
2 Thép tròn đặc Ø8 0.39
3 Thép tròn đặc Ø10 0.62
4 Thép tròn đặc Ø12 0.89
5 Thép tròn đặc Ø14 1.21
6 Thép tròn đặc Ø16 1.58
7 Thép tròn đặc Ø18 2.00
8 Thép tròn đặc Ø20 2.47
9 Thép tròn đặc Ø22 2.98
10 Thép tròn đặc Ø24 3.55
11 Thép tròn đặc Ø25 3.85
12 Thép tròn đặc Ø26 4.17
13 Thép tròn đặc Ø28 4.83
14 Thép tròn đặc Ø30 5.55
15 Thép tròn đặc Ø32 6.31
16 Thép tròn đặc Ø34 7.13
17 Thép tròn đặc Ø35 7.55
18 Thép tròn đặc Ø36 7.99
19 Thép tròn đặc Ø38 8.90
20 Thép tròn đặc Ø40 9.86
21 Thép tròn đặc Ø42 10.88
22 Thép tròn đặc Ø44 11.94
23 Thép tròn đặc Ø45 12.48
24 Thép tròn đặc Ø46 13.05
25 Thép tròn đặc Ø48 14.21
26 Thép tròn đặc Ø50 15.41
27 Thép tròn đặc Ø52 16.67
28 Thép tròn đặc Ø55 18.65
29 Thép tròn đặc Ø60 22.20
30 Thép tròn đặc Ø65 26.05
31 Thép tròn đặc Ø70 30.21
32 Thép tròn đặc Ø75 34.68
33 Thép tròn đặc Ø80 39.46
34 Thép tròn đặc Ø85 44.54
35 Thép tròn đặc Ø90 49.94
36 Thép tròn đặc Ø95 55.64
37 Thép tròn đặc Ø100 61.65
38 Thép tròn đặc Ø110 74.60
39 Thép tròn đặc Ø120 88.78
40 Thép tròn đặc Ø125 96.33
41 Thép tròn đặc Ø130 104.20
42 Thép tròn đặc Ø135 112.36
43 Thép tròn đặc Ø140 120.84
44 Thép tròn đặc Ø145 129.63
45 Thép tròn đặc Ø150 138.72
46 Thép tròn đặc Ø155 148.12
47 Thép tròn đặc Ø160 157.83
48 Thép tròn đặc Ø170 178.18
49 Thép tròn đặc Ø180 199.76
50 Thép tròn đặc Ø190 222.57
51 Thép tròn đặc Ø200 246.62
52 Thép tròn đặc Ø210 271.89
53 Thép tròn đặc Ø220 298.40
54 Thép tròn đặc Ø230 326.15
55 Thép tròn đặc Ø240 355.13
56 Thép tròn đặc Ø250 385.34
57 Thép tròn đặc Ø260 416.78
58 Thép tròn đặc Ø270 449.46
59 Thép tròn đặc Ø280 483.37
60 Thép tròn đặc Ø290 518.51
61 Thép tròn đặc Ø300 554.89
62 Thép tròn đặc Ø310 592.49
63 Thép tròn đặc Ø320 631.34
64 Thép tròn đặc Ø330 671.41
65 Thép tròn đặc Ø340 712.72
66 Thép tròn đặc Ø350 755.26
67 Thép tròn đặc Ø360 799.03
68 Thép tròn đặc Ø370 844.04
69 Thép tròn đặc Ø380 890.28
70 Thép tròn đặc Ø390 937.76
71 Thép tròn đặc Ø400 986.46
72 Thép tròn đặc Ø410 1,036.40
73 Thép tròn đặc Ø420 1,087.57
74 Thép tròn đặc Ø430 1,139.98
75 Thép tròn đặc Ø450 1,248.49
76 Thép tròn đặc Ø455 1,276.39
77 Thép tròn đặc Ø480 1,420.51
78 Thép tròn đặc Ø500 1,541.35
79 Thép tròn đặc Ø520 1,667.12
80 Thép tròn đặc Ø550 1,865.03
81 Thép tròn đặc Ø580 2,074.04
82 Thép tròn đặc Ø600 2,219.54
83 Thép tròn đặc Ø635 2,486.04
84 Thép tròn đặc Ø645 2,564.96
85 Thép tròn đặc Ø680 2,850.88
86 Thép tròn đặc Ø700 3,021.04
87 Thép tròn đặc Ø750 3,468.03
88 Thép tròn đặc Ø800 3,945.85
89 Thép tròn đặc Ø900 4,993.97
90 Thép tròn đặc Ø1000

6,165.39

Chia sẻ:

Sản phẩm khác