Thép ống đen

Kim Khí Sài Gòn chuyên cung cấp thép ống đen uy tín, chất lượng, giá gốc tại TPHCM. Hãy gọi ngay 0912 014 931 để nhận báo giá thép ống đen tốt nhất !

 

Chi tiết thép ống đen

Xuất xứ:   Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản...

Tiêu chuẩn: ASTM A106, A53, API5L Tiêu Chuẩn DIN, ASTM, JIS, GOST, GB..

Đăng kiểm:  ABS/NK/LR/DNV/CCS/BV/GL....

Công dụng: Dùng trong xây dựng, gia công cơ khí, cấp thoát nước, PCCC, Xử lý môi trường, ...

Chỉ tiêu kỹ thuật: ỐNG THÉP ĐEN, MẠ KẼM - TIÊU CHUẨN BS 1387-1985

Thép ống đen
Thép ống đen

Bảng giá thép ống đen

Tên sản phẩm Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Ống thép đen D12.7 x 1.0 1.73 15,750 27,248
Ống thép đen D12.7 x 1.1 1.89 15,750 29,768
Ống thép đen D12.7 x 1.2 2.04 15,750 32,130
Ống thép đen D15.9 x 1.0 2.20 15,750 34,650
Ống thép đen D15.9 x 1.1 2.41 15,750 37,958
Ống thép đen D15.9 x 1.2 2.61 15,750 41,108
Ống thép đen D15.9 x 1.4 3.00 15,750 47,250
Ống thép đen D15.9 x 1.5 3.20 15,750 50,400
Ống thép đen D15.9 x 1.8 3.76 15,750 59,220
Ống thép đen D21.2 x 1.0 2.99 15,750 47,093
Ống thép đen D21.2 x 1.1 3.27 15,750 51,503
Ống thép đen D21.2 x 1.2 3.55 15,750 55,913
Ống thép đen D21.2 x 1.4 4.10 15,750 64,575
Ống thép đen D21.2 x 1.5 4.37 15,750 68,828
Ống thép đen D21.2 x 1.8 5.17 15,750 81,428
Ống thép đen D21.2 x 2.0 5.68 15,750 89,460
Ống thép đen D21.2 x 2.3 6.43 15,750 101,273
Ống thép đen D21.2 x 2.5 6.92 15,750 108,990
Ống thép đen D26.65 x 1.0 3.80 15,750 59,850
Ống thép đen D26.65 x 1.1 4.16 15,750 65,520
Ống thép đen D26.65 x 1.2 4.52 15,750 71,190
Ống thép đen D26.65 x 1.4 5.23 15,750 82,373
Ống thép đen D26.65 x 1.5 5.58 15,750 87,885
Ống thép đen D26.65 x 1.8 6.62 15,750 104,265
Ống thép đen D26.65 x 2.0 7.29 15,750 114,818
Ống thép đen D26.65 x 2.3 8.29 15,750 130,568
Ống thép đen D26.65 x 2.5 8.93 15,750 140,648
Ống thép đen D33.5 x 1.0 4.81 15,750 75,758
Ống thép đen D33.5 x 1.1 5.27 15,750 83,003
Ống thép đen D33.5 x 1.2 5.74 15,750 90,405
Ống thép đen D33.5 x 1.4 6.65 15,750 104,738
Ống thép đen D33.5 x 1.5 7.10 15,750 111,825
Ống thép đen D33.5 x 1.8 8.44 15,750 132,930
Ống thép đen D33.5 x 2.0 9.32 15,750 146,790
Ống thép đen D33.5 x 2.3 10.62 15,750 167,265
Ống thép đen D33.5 x 2.5 11.47 15,750 180,653
Ống thép đen D33.5 x 2.8 12.72 15,750 200,340
Ống thép đen D33.5 x 3.0 13.54 15,750 213,255
Ống thép đen D33.5 x 3.2 14.35 15,750 226,013
Ống thép đen D38.1 x 1.0 5.49 15,750 86,468
Ống thép đen D38.1 x 1.1 6.02 15,750 94,815
Ống thép đen D38.1 x 1.2 6.55 15,750 103,163
Ống thép đen D38.1 x 1.4 7.60 15,750 119,700
Ống thép đen D38.1 x 1.5 8.12 15,750 127,890
Ống thép đen D38.1 x 1.8 9.67 15,750 152,303
Ống thép đen D38.1 x 2.0 10.68 15,750 168,210
Ống thép đen D38.1 x 2.3 12.18 15,750 191,835
Ống thép đen D38.1 x 2.5 13.17 15,750 207,428
Ống thép đen D38.1 x 2.8 14.63 15,750 230,423
Ống thép đen D38.1 x 3.0 15.58 15,750 245,385
Ống thép đen D38.1 x 3.2 16.53 15,750 260,348
Ống thép đen D42.2 x 1.1 6.69 15,750 105,368
Ống thép đen D42.2 x 1.2 7.28 15,750 114,660
Ống thép đen D42.2 x 1.4 8.45 15,750 133,088
Ống thép đen D42.2 x 1.5 9.03 15,750 142,223
Ống thép đen D42.2 x 1.8 10.76 15,750 169,470
Ống thép đen D42.2 x 2.0 11.90 15,750 187,425
Ống thép đen D42.2 x 2.3 13.58 15,750 213,885
Ống thép đen D42.2 x 2.5 14.69 15,750 231,368
Ống thép đen D42.2 x 2.8 16.32 15,750 257,040
Ống thép đen D42.2 x 3.0 17.40 15,750 274,050
Ống thép đen D42.2 x 3.2 18.47 15,750 290,903
Ống thép đen D48.1 x 1.2 8.33 15,750 131,198
Ống thép đen D48.1 x 1.4 9.67 15,750 152,303
Ống thép đen D48.1 x 1.5 10.34 15,750 162,855
Ống thép đen D48.1 x 1.8 12.33 15,750 194,198
Ống thép đen D48.1 x 2.0 13.64 15,750 214,830
Ống thép đen D48.1 x 2.3 15.59 15,750 245,543
Ống thép đen D48.1 x 2.5 16.87 15,750 265,703
Ống thép đen D48.1 x 2.8 18.77 15,750 295,628
Ống thép đen D48.1 x 3.0 20.02 15,750 315,315
Ống thép đen D48.1 x 3.2 21.26 15,750 334,845
Ống thép đen D59.9 x 1.4 12.12 15,750 190,890
Ống thép đen D59.9 x 1.5 12.96 15,750 204,120
Ống thép đen D59.9 x 1.8 15.47 15,750 243,653
Ống thép đen D59.9 x 2.0 17.13 15,750 269,798
Ống thép đen D59.9 x 2.3 19.60 15,750 308,700
Ống thép đen D59.9 x 2.5 21.23 15,750 334,373
Ống thép đen D59.9 x 2.8 23.66 15,750 372,645
Ống thép đen D59.9 x 3.0 25.26 15,750 397,845
Ống thép đen D59.9 x 3.2 26.85 15,750 422,888
Ống thép đen D75.6 x 1.5 16.45 15,750 259,088
Ống thép đen D75.6 x 1.8 49.66 15,750 782,145
Ống thép đen D75.6 x 2.0 21.78 15,750 343,035
Ống thép đen D75.6 x 2.3 24.95 15,750 392,963
Ống thép đen D75.6 x 2.5 27.04 15,750 425,880
Ống thép đen D75.6 x 2.8 30.16 15,750 475,020
Ống thép đen D75.6 x 3.0 32.23 15,750 507,623
Ống thép đen D75.6 x 3.2 34.28 15,750 539,910
Ống thép đen D88.3 x 1.5 19.27 15,750 303,503
Ống thép đen D88.3 x 1.8 23.04 15,750 362,880
Ống thép đen D88.3 x 2.0 25.54 15,750 402,255
Ống thép đen D88.3 x 2.3 29.27 15,750 461,003
Ống thép đen D88.3 x 2.5 31.74 15,750 499,905
Ống thép đen D88.3 x 2.8 35.42 15,750 557,865
Ống thép đen D88.3 x 3.0 37.87 15,750 596,453
Ống thép đen D88.3 x 3.2 40.30 15,750 634,725
Ống thép đen D108.0 x 1.8 28.29 15,750 445,568
Ống thép đen D108.0 x 2.0 31.37 15,750 494,078
Ống thép đen D108.0 x 2.3 35.97 15,750 566,528
Ống thép đen D108.0 x 2.5 39.03 15,750 614,723
Ống thép đen D108.0 x 2.8 45.86 15,750 722,295
Ống thép đen D108.0 x 3.0 46.61 15,750 734,108
Ống thép đen D108.0 x 3.2 49.62 15,750 781,515
Ống thép đen D113.5 x 1.8 29.75 15,750 468,563
Ống thép đen D113.5 x 2.0 33.00 15,750 519,750
Ống thép đen D113.5 x 2.3 37.84 15,750 595,980
Ống thép đen D113.5 x 2.5 41.06 15,750 646,695
Ống thép đen D113.5 x 2.8 45.86 15,750 722,295
Ống thép đen D113.5 x 3.0 49.05 15,750 772,538
Ống thép đen D113.5 x 3.2 52.23 15,750 822,623
Ống thép đen D126.8 x 1.8 33.29 15,750 524,318
Ống thép đen D126.8 x 2.0 36.93 15,750 581,648
Ống thép đen D126.8 x 2.3 42.37 15,750 667,328
Ống thép đen D126.8 x 2.5 45.98 15,750 724,185
Ống thép đen D126.8 x 2.8 54.37 15,750 856,328
Ống thép đen D126.8 x 3.0 54.96 15,750 865,620
Ống thép đen D126.8 x 3.2 58.52 15,750 921,690
Ống thép đen D113.5 x 4.0 64.81 15,750 1,020,758

*Mời các bạn xem chi tiết bảng giá bảng giá thép ống đen và các loại thép ống khác tại Bảng báo giá thép ống mới nhất

Nhà phân phối ống thép đen tại TPHCM

Kim Khí Sài Gòn là đơn vị chuyên cung cấp thép ống, thép ống đen, gia công cơ khí tại TPHCM, có hơn 10 năm hoạt động đã có hàng ngàn khách hàng tin tưởng mua thép và sử dụng dịch vụ của chúng tôi. Chúng tôi cam kết tất cả các sản phẩm thép của Kim Khí Sài Gòn đều đảm bảo chất lượng, đủ số lượng, đủ cân, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, giao hàng tận nơi miễn phí trên địa bàn TPHCM với giá cạnh tranh nhất. Đặc biệt chúng tôi có ưu đãi dành cho khách hàng mua ống thép đen tại Kim Khí Sài Gòn: Chúng tôi sẽ thực hiện cắt thép ống đen theo mọi yêu cầu của quý khách

Kim Khí Sài Gòn

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

Chia sẻ:

Sản phẩm khác

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

  • Tư vấn, báo giá 24/7
  • Giao hàng miễn phí

DMCA.com Protection Status

kimkhisaigon.com.vn