Bảng giá thép

Bảng giá thép, giá thép xây dựng hôm nay: Giá thép hình, thép tấm, thép hộp, thép ống, thép tròn đặc. Hãy gọi ngay 0912 014 931 để nhận giá thép tốt nhất !

Giá thép hình

Giá thép hình H

Tên sản phẩm Độ dài (Cây) Trọng lượng (Kg/Cây) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Thép H 100 x 100 x 6 x 8 12m 202.80 13,900 2,818,920
Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 12m 285.60 13,900 3,969,840
Thép H 150 x 150 x 7 x 10 12m 378.00 13,900 5,254,200
Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 12m 484.80 13,900 6,738,720
Thép H 200 x 200 x 8 x 12 12m 598.80 13,900 8,323,320
Thép H 250 x 250 x 9 x 14 12m 868.80 13,900 12,076,320
Thép H 294 x 200 x 8 x 12 12m 669.80 13,900 9,310,220
Thép H 300 x 300 x 10 x 15 12m 1128.00 13,900 15,679,200
Thép H 340 x 250 x 9 x 14 12m 956.40 13,900 13,293,960
Thép H 350 x 350 x 12 x 19 12m 1664.00 13,900 23,129,600
Thép H 400 x 400 x 13 x 21 12m 2064.00 13,900 28,689,600
Thép H 440 x 300 x 11 x 18 12m 1448.00 13,900 20,127,200

Giá thép hình I

Tên sản phẩm Độ dài (Cây) Trọng lượng (Kg/Cây) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Thép I 100 x 55 x 4.5 6m 56.80 14,700 834,960
Thép I 120 x 64 x 4.8 6m 69.00 14,700 1,014,300
Thép I 148 x 100 x 6 x 9 12m 253.20 14,700 3,722,040
Thép I 150 x 75 x 5 x 7 12m 168.00 14,700 2,469,600
Thép I 194 x 150 x 6 x 9 12m 358.80 14,700 5,274,360
Thép I 200 x 100 x 5.5×8 12m 255.60 14,700 3,757,320
Thép I 250 x 125 x 6 x 9 12m 355.20 14,700 5,221,440
Thép I 300 x 150 x 6.5×9 12m 440.40 14,700 6,473,880
Thép I 350 x 175 x 7 x 11 12m 595.20 14,700 8,749,440
Thép I 400 x 200 x 8 x 13 12m 792.00 14,700 11,642,400
Thép I 450 x 200 x 9 x 14 12m 912.00 14,700 13,406,400
Thép I 482 x 300 x 11 x 15 12m 1368.00 14700 20,109,600

Giá thép hình U

Tên sản phẩm Độ dài (Cây) Trọng lượng (Kg/Cây) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Thép U 65 x 30 x 3.0 6m 29.00 14,100 408,900
Thép U 80 x 40 x 4.0 6m 42.30 14,100 596,430
Thép U 100 x 46 x 4.5 6m 51.54 14,100 726,714
Thép U 140 x 52 x 4.8 6m 62.40 14,100 879,840
Thép U 140 x 58 x 4.9 6m 73.80 14,100 1,040,580
Thép U 150 x 75 x 6.5 12m 223.20 14,100 3,147,120
Thép U 160 x 64 x 5.0 6m 85.20 14,100 1,201,320
Thép U 180 x 74 x 5.1 12m 208.80 14,100 2,944,080
Thép U 200 x 76 x 5.2 12m 220.80 14,100 3,113,280
Thép U 250 x 78 x 7.0 12m 330.00 14,100 4,653,000
Thép U 300 x 85 x 7.0 12m 414.00 14,100 5,837,400
Thép U 400 x 100 x 10.5 12m 708.00 14,100 9,982,800

Giá thép hình V (thép L)

Tên sản phẩm Độ dài (Cây) Trọng lượng (Kg/Cây) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Thép V 30 x 30 x 3 6m 8.14 10,400 84,656
Thép V 40 x 40 x 4 6m 14.54 10,400 151,216
Thép V 50 x 50 x 3 6m 14.50 10,400 150,800
Thép V 50 x 50 x 4 6m 18.50 10,400 192,400
Thép V 50 x 50 x 5 6m 22.62 10,400 235,248
Thép V 50 x 50 x 6 6m 26.68 10,400 277,472
Thép V 60 x 60 x 4 6m 21.78 10,400 226,512
Thép V 60 x 60 x 5 6m 27.30 10,400 283,920
Thép V 63 x 63 x 5 6m 28.00 10,400 291,200
Thép V 63 x 63 x 6 6m 34.00 10,400 353,600
Thép V 75 x 75 x 6 6m 41.00 10,400 426,400
Thép V 70 x 70 x 7 6m 44.00 10,400 457,600
Thép V 75 x 75 x 7 6m 47.00 10,400 488,800
Thép V 80 x 80 x 6 6m 44.00 10,400 457,600
Thép V 80 x 80 x 7 6m 51.00 10,400 530,400
Thép V 80 x 80 x 8 6m 57.00 10,400 592,800
Thép V 90 x 90 x 6 6m 50.00 10,400 520,000
Thép V 90 x 90 x 7 6m 57.84 10,400 601,536
Thép V 100 x 100 x 8 6m 73.00 10,400 759,200
Thép V 100 x 100 x 10 6m 90.00 10,400 936,000
Thép V 120 x 120 x 8 12m 176.00 10,400 1,830,400
Thép V 120 x 120 x 10 12m 219.00 10,400 2,277,600
Thép V 120 x 120 x 12 12m 259.00 10,400 2,693,600
Thép V 130 x 130 x 10 12m 237.00 10,400 2,464,800
Thép V 130 x 130 x 12 12m 280.00 10,400 2,912,000
Thép V 150 x 150 x 10 12m 274.00 10,400 2,849,600
Thép V 150 x 150 x 12 12m 327.00 10,400 3,400,800
Thép V 150 x 150 x 15 12m 405.00 10,400 4,212,000
Thép V 175 x 175 x 15 12m 472.00 10,400 4,908,800
Thép V 200 x 200 x 15 12m 543.00 10,400 5,647,200
Thép V 200 x 200 x 20 12m 716.00 10,400 7,446,400
Thép V 200 x 200 x 25 12m 888.00 10,400 9,235,200

Giá thép hình C (Xà gồ C)

Tên sản phẩm Độ dài (Cây) Trọng lượng (Kg/Cây) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Thép C 80 x 40 x 15 x 1.8 6m 2.52 13,062 32,916
Thép C 80 x 40 x 15 x 2.0 6m 3.03 13,062 39,578
Thép C 80 x 40 x 15 x 2.5 6m 3.42 13,062 44,672
Thép C 100 x 50 x 20 x 1.8 6m 3.40 13,062 44,411
Thép C 100 x 50 x 20 x 2.0 6m 3.67 13,062 47,938
Thép C 100 x 50 x 20 x 2.5 6m 4.39 13,062 57,342
Thép C 100 x 50 x 20 x 3.2 6m 6.53 13,062 85,295
Thép C 120 x 50 x 20 x 1.5 6m 2.95 13,062 38,533
Thép C 120 x 50 x 20 x 2.0 6m 3.88 13,062 50,681
Thép C 120 x 50 x 20 x 3.2 6m 6.03 13,062 78,764
Thép C 125 x 45 x 20 x 1.5 6m 2.89 13,062 37,749
Thép C 125 x 45 x 20 x 1.8 6m 3.44 13,062 44,933
Thép C 125 x 45 x 20 x 2.0 6m 2.51 13,062 32,786
Thép C 125 x 45 x 20 x 2.2 6m 4.16 13,062 54,338
Thép C 140 x 60 x 20 x 1.8 6m 3.93 13,062 51,334
Thép C 140 x 60 x 20 x 2.0 6m 3.38 13,062 44,150
Thép C 140 x 60 x 20 x 2.2 6m 4.93 13,062 64,396
Thép C 140 x 60 x 20 x 2.5 6m 5.57 13,062 72,755
Thép C 140 x 60 x 20 x 3.2 6m 7.04 13,062 91,956
Thép C 150 x 65 x 20 x 1.8 6m 4.35 13,062 56,820
Thép C 150 x 65 x 20 x 2.0 6m 4.82 13,062 62,959
Thép C 150 x 65 x 20 x 2.2 6m 5.28 13,062 68,967
Thép C 150 x 65 x 20 x 2.5 6m 5.96 13,062 77,850
Thép C 150 x 65 x 20 x 3.2 6m 7.54 13,062 98,487
Thép C 160 x 50 x 20 x 1.8 6m 4.70 13,062 61,391
Thép C 160 x 50 x 20 x 2.0 6m 4.51 13,062 58,910
Thép C 160 x 50 x 20 x 2.2 6m 4.93 13,062 64,396
Thép C 160 x 50 x 20 x 2.5 6m 5.57 13,062 72,755
Thép C 160 x 50 x 20 x 3.2 6m 7.04 13,062 91,956
Thép C 180 x 65 x 20 x 1.8 6m 4.78 13,062 62,436
Thép C 180 x 65 x 20 x 2.0 6m 5.29 13,062 69,098
Thép C 180 x 65 x 20 x 2.2 6m 5.96 13,062 77,850
Thép C 180 x 65 x 20 x 2.5 6m 6.55 13,062 85,556
Thép C 180 x 65 x 20 x 3.2 6m 8.30 13,062 108,415
Thép C 200 x 70 x 20 x 1.8 6m 5.20 13,062 67,922
Thép C 200 x 70 x 20 x 2.0 6m 5.76 13,062 75,237
Thép C 200 x 70 x 20 x 2.2 6m 6.31 13,062 82,421
Thép C 200 x 70 x 20 x 2.5 6m 7.14 13,062 93,263
Thép C 200 x 70 x 20 x 3.2 6m 9.05 13,062 118,211
Thép C 220 x 75 x 20 x 2.0 6m 6.23 13,062 81,376
Thép C 220 x 75 x 20 x 2.3 6m 7.13 13,062 93,132
Thép C 220 x 75 x 20 x 2.5 6m 7.73 13,062 100,969
Thép C 220 x 75 x 20 x 3.0 6m 8.53 13,062 111,419
Thép C 220 x 75 x 20 x 3.2 6m 9.81 13,062 128,138
Thép C 250 x 80 x 20 x 2.0 6m 6.86 13,062 89,605
Thép C 250 x 80 x 20 x 2.3 6m 7.85 13,062 102,537
Thép C 250 x 80 x 20 x 2.5 6m 8.59 13,062 112,203
Thép C 250 x 80 x 20 x 3.0 6m 10.13 13,062 132,318
Thép C 250 x 80 x 20 x 3.2 6m 10.81 13,062 141,200
Thép C 300 x 80 x 20 x 2.0 6m 7.44 13,062 97,181
Thép C 300 x 80 x 20 x 2.3 6m 8.76 13,062 114,423
Thép C 300 x 80 x 20 x 2.5 6m 9.49 13,062 123,958
Thép C 300 x 80 x 20 x 3.0 6m 11.31 13,062 147,731
Thép C 300 x 80 x 20 x 3.2 6m 12.07 13,062 157,658

* Mời các bạn xem thêm Bảng báo giá thép hình 2020 mới nhất

Giá thép tấm

Giá thép tấm SS400, thép tấm A36

Tên sản phẩm Quy cách Đơn giá (VNĐ) (đã VAT)
Thép SS400, thép A36 3.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 4.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 5.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 5.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 6.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 6.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 8.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 8.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 10ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 10ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 12ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 12ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 14ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 14ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 15ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 15ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 16ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 16ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 18ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 18ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 20ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 20ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 60ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 70ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 80ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 90ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 100ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 110ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 150ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 170ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000

Giá thép tấm gân (thép tấm chống trượt)

Tên sản phẩm Quy cách Đơn giá (VNĐ) (đã VAT)
Thép gân (chống trượt) 3ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép gân (chống trượt) 4ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép gân (chống trượt) 5ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép gân (chống trượt) 6ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép gân (chống trượt) 8ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép gân (chống trượt) 10ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500

Giá thép tấm Q345 (Q345A, Q345B, Q345C..), thép tấm A572

Tên sản phẩm Quy cách Đơn giá (VNĐ) (đã VAT)
Thép Q345, thép A572 4.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 5.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 5.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 6.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 6.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 8.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 8.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 10ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 10ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 12ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 12ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 14ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 14ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 15ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 15ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 16ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 16ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 18ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 18ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 40ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 50ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 60ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 70ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 80ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 90ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 100ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 110ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500

Giá thép tấm mạ kẽm

Tên sản phẩm Độ dày Trọng lượng (Kg/m) Trọng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ)
Thép tấm mạ kẽm 1m 0,7 4,6 27,6 20.200
0,8 5,4 32,4 20.200
0,9 6,1 36,6 20.200
1 6,9 41,4 20.200
1,1 7,65 45,9 20.200
1,2 8,4 50,4 20.200
1,4 9,6 57,6 20.200
1,8 12,2 73,2 20.200
2 13,4 80,4 20.200
Thép tấm mạ kẽm 1m20 0,6 4,6 27,6 20.200
0,7 5,5 33 20.200
0,8 6,4 38,4 20.200
0,9 7,4 44,4 20.200
1 8,3 49,8 20.200
1,1 9,2 55,2 20.200
1,2 10 60 20.200
1,4 11,5 69 20.200
1,8 14,7 88,2 20.200
2 16,5 99 20.200
Thép tấm mạ kẽm 1m25 0,6 4,8 28,8 20.200
0,7 5,7 34,2 20.200
0,8 6,7 40,2 20.200
0,9 7,65 45,9 20.200
1 8,6 51,6 20.200
1,1 9,55 57,3 20.200
1,2 10,5 63 20.200
1,4 11,9 71,4 20.200
1,8 15,3 91,8 20.200
2 17,2 103,2 20.200

Giá thép tấm SM490 (SM490A, SM490B, SM490C, SM490YA, SM490YB)

Tên sản phẩm Trọng lượng (Kg/tấm) Đơn giá (VNĐ)
Thép SM490 3.0 x 1500 x 6000mm 205 16.200
Thép SM490 4.0 x 1500 x 6000mm 273 16.200
Thép SM490 5.0 x 1500 x 6000mm 341 16.200
Thép SM490 6.0 x 1500 x 6000mm 409 16.200
Thép SM490 8.0 x 1500 x 6000mm 546 16.200
Thép SM490 8.0 x 2000 x 12000mm 1.455 16.200
Thép SM490 10 x 1500 x 6000mm 682 16.200
Thép SM490 10 x 2000 x 12000mm 1.819 16.200
Thép SM490 12 x 1500 x 6000mm 819 16.200
Thép SM490 12 x 2000 x 12000mm 2.183 16.700
Thép SM490 14 x 1500 x 6000mm 955 16.700
Thép SM490 14 x 2000 x 12000mm 2.547 16.700
Thép SM490 16 x 1500 x 6000mm 1.092 16.700
Thép SM490 16 x 2000 x 12000mm 2.911 16.700
Thép SM490 18 x 2000 x 12000mm 3.275 17.000
Thép SM490 20 x 2000 x 12000mm 3.638 17.000
Thép SM490 25 x 2000 x 12000mm 4.548 17.000
Thép SM490 30 x 2000 x 12000mm 5.458 17.000

* Mời các bạn xem thêm Bảng báo giá thép tấm 2020 mới nhất

Giá thép hộp

Giá thép hộp vuông mạ kẽm

Tên sản phẩm Độ dày (mm) Trượng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ/cây)
Hộp mạ kẽm 14 x 14 1 2,41 43,139
1,1 2,63 47,077
1,2 2,84 50,836
1,4 3,25 58,175
Hộp mạ kẽm 16 x 16 1 2,79 49,941
1,1 3,04 54,416
1,2 3,29 58,891
1,4 3,78 67,662
Hộp mạ kẽm 20 x 20 1 3,54 63,366
1,1 3,87 69,273
1,2 4,2 75,180
1,4 4,83 86,457
1,5 5,14 92,006
1,8 6,05 108,295
Hộp mạ kẽm 25 x 25 1 4,48 80,192
1,1 4,91 87,889
1,2 5,33 95,407
1,4 6,15 110,085
1,5 6,56 117,424
1,8 7,75 138,725
2 8,52 152,508
Hộp mạ kẽm 30 x 30 1 5,43 97,197
1,1 5,94 106,326
1,2 6,46 115,634
1,4 7,47 133,713
1,5 7,97 142,663
1,8 9,44 171,808
2 10,4 186,160
2,3 11,8 211,220
2,5 12,72 227,688
Hộp mạ kẽm 40 x 40 0,8 5,88 105,252
1 7,31 130,849
1,1 8,02 143,558
1,2 8,72 156,088
1,4 10,11 180,969
1,5 10,8 193,320
1,8 12,83 229,657
2 14,17 253,643
2,3 16,14 288,906
2,5 17,43 311,997
2,8 19,33 346,007
3 20,57 368,203
Hộp mạ kẽm 50 x 50 1,1 10,09 180,611
1,2 10,98 196,542
1,4 12,74 228,046
1,5 13,62 243,798
1,8 16,22 290,338
2 17,94 321,126
2,3 20,47 366,413
2,5 22,14 396,306
2,8 24,6 440,340
3 26,23 469,517
3,2 27,83 498,157
Hộp mạ kẽm 60 x 60 1,1 12,16 217,664
1,2 13,24 236,996
1,4 15,38 275,302
1,5 16,45 294,455
1,8 19,61 351,019
2 21,7 388,430
2,3 24,8 443,920
2,5 26,85 480,615
2,8 29,88 534,852
3 31,88 570,652
3,2 33,86 606,094
Hộp mạ kẽm 75 x 75 1,5 20,68 370,172
1,8 24,69 441,951
2 27,34 489,386
2,3 31,29 560,091
2,5 33,89 606,631
2,8 37,77 676,083
3 40,33 721,907
3,2 42,87 767,373
Hộp mạ kẽm 90 x 90 1,5 24,93 446,247
1,8 29,79 533,241
2 33,01 590,879
2,3 37,8 676,620
2,5 40,98 733,542
2,8 45,7 818,030
3 48,83 874,057
3,2 51,94 929,726
3,5 56,58 1,012,782
3,8 61,17 1,094,943
4 64,21 1,149,359

Giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm

Tên sản phẩm Độ dày (mm) Trượng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ/cây)
Hộp mạ kẽm 13 x 26 1 3,45 61,755
1,1 3,77 67,483
1,2 4,08 73,032
1,4 4,7 84,13
Hộp mạ kẽm 20 x 40 1 5,43 97,197
1,1 5,94 106,326
1,2 6,46 115,634
1,4 7,47 133,713
1,5 7,97 142,663
1,8 9,44 168,976
2 10,4 186,16
2,3 11,8 211,22
2,5 12,72 227,688
Hộp mạ kẽm 25 x 50 1 6,84 122,436
1,1 7,5 134,25
1,2 8,15 145,885
1,4 9,45 169,155
1,5 10,09 180,611
1,8 11,98 214,442
2 13,23 236,817
2,3 15,06 269,574
2,5 16,25 290,875
Hộp mạ kẽm 30 x 60 1 8,25 147,675
1,1 9,05 161,995
1,2 9,85 176,315
1,4 11,43 204,597
1,5 12,21 218,559
1,8 14,53 260,087
2 16,05 287,295
2,3 18,3 327,57
2,5 19,78 354,062
2,8 21,79 390,041
3 23,4 418,86
Hộp mạ kẽm 40 x 80 1,1 12,16 217,664
1,2 13,24 236,996
1,4 15,38 275,302
1,5 16,45 294,455
1,8 19,61 351,019
2 21,7 388,43
2,3 24,8 443,92
2,5 26,85 480,615
2,8 29,88 534,852
3 31,88 570,652
3,2 33,86 606,094
Hộp mạ kẽm 40 x 100 1,4 16,02 286,758
1,5 19,27 344,933
1,8 23,01 411,879
2 25,47 455,913
2,3 29,14 521,606
2,5 31,56 564,924
2,8 35,15 629,185
3 37,35 668,565
3,2 38,39 687,181
Hộp mạ kẽm 50 x 100 1,4 19,33 346,007
1,5 20,68 370,172
1,8 24,69 441,951
2 27,34 489,386
2,3 31,29 560,091
2,5 33,89 606,631
2,8 37,77 676,083
3 40,33 721,907
3,2 42,87 767,373
Hộp mạ kẽm 60 x 120 1,8 29,79 533,241
2 33,01 590,879
2,3 37,8 676,62
2,5 40,98 733,542
2,8 45,7 818,03
3 48,83 874,057
3,2 51,94 929,726
3,5 56,58 1,012,782
3,8 61,17 1,094,943
4 64,21 1,149,359

Giá thép hộp vuông đen

Tên sản phẩm Độ dày (mm) Trượng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ/cây)
Thép hộp đen 14 x 14 1 2,41 40,609
1,1 2,63 44,316
1,2 2,84 47,854
1,4 3,25 54,763
Thép hộp đen 16 x 16 1 2,79 47,012
1,1 3,04 51,224
1,2 3,29 55,437
1,4 3,78 63,693
Thép hộp đen 20 x 20 1 3,54 59,649
1,1 3,87 65,210
1,2 4,2 70,770
1,4 4,83 81,386
1,6 5,14 83,011
1,8 6,05 97,708
Thép hộp đen 25 x 25 1,1 4,48 75,488
1,1 4,91 82,734
1,2 5,33 89,811
1,4 6,15 103,628
1,5 6,56 105,944
1,8 7,75 125,163
2 8,52 133,338
Thép hộp đen 30 x 30 1 5,43 91,4960
1,1 5,94 100,089
1,2 6,46 108,851
1,4 7,47 125,870
1,5 7,97 128,716
1,8 9,44 152,456
2 10,4 162,760
2,3 11,8 184,670
2,5 12,72 199,068
Thép hộp đen 40 x 40 1,1 8,02 135,137
1,2 8,72 146,932
1,4 10,11 170,354
1,5 10,8 174,420
1,8 12,83 207,205
2 14,17 221,761
2,3 16,14 252,591
2,5 17,43 272,780
2,8 19,33 302,515
3 20,57 321,921
Thép hộp đen 50 x 50 1,1 10,09 170,017
1,2 10,98 185,013
1,4 12,74 214,669
1,5 13,62 219,963
1,8 16,22 261,953
2 17,94 280,761
2,3 20,47 320,356
2,5 22,14 359,775
2,8 24,6 384,990
3 26,23 410,500
3,2 27,83 435,540
Thép hộp đen 60 x 60 1,1 12,16 204,896
1,2 13,24 223,094
1,4 15,38 259,153
1,5 16,45 265,668
1,8 19,61 316,702
2 21,7 339,605
2,3 24,8 388,120
2,5 26,85 420,203
2,8 29,88 467,622
3 31,88 498,922
3,2 33,86 529,909
Thép hộp đen 90 x 90 1,5 24,93 402,620
1,8 29,79 498,983
2 33,01 536,413
2,3 37,8 614,250
2,5 40,98 665,925
2,8 45,7 742,625
3 48,83 764,190
3,2 51,94 812,861
3,5 56,58 885,477
3,8 61,17 957,311
4 64,21 1,004,887

Giá thép hộp đen chữ nhật

Tên sản phẩm Độ dày (mm) Trượng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ/cây)
Thép hộp đen 13 x 26 1 2,42 40,609
1,1 3,77 63,525
1,2 4,08 68,748
1,4 4,7 79,195
Thép hộp đen 20 x 40 1 5,43 91,496
1,1 5,94 100,089
1,2 6,46 108,851
1,4 7,47 125,870
1,5 7,79 125,809
1,8 9,44 152,456
2 10,4 162,760
2,3 11,8 184,670
2,5 12,72 199,068
Thép hộp đen 25 x 50 1 6,84 115,254
1,1 7,5 126,375
1,2 8,15 137,328
1,4 9,45 148,838
1,5 10,09 162,954
1,8 11,98 193,477
2 13,23 207,050
2,3 15,06 235,689
2,5 16,25 254,313
Thép hộp đen 30 x 60 1 8,25 139,013
1,1 9,05 152,493
1,2 9,85 165,973
1,4 11,43 192,596
1,5 12,21 197,192
1,8 14,53 234,660
2 16,05 251,183
2,3 18,3 286,395
2,5 19,78 309,557
2,8 21,97 343,831
3 23,4 366,210
Thép hộp đen 40 x 80 1,1 12,16 204,896
1,2 13,24 223,094
1,4 15,38 259,153
1,5 16,45 529,909
1,8 19,61 498,922
2 21,7 467,622
2,3 24,8 420,203
2,5 26,85 388,120
2,8 29,88 339,605
3 31,88 316,702
3,2 33,86 275,538
Thép hộp đen 40 x 100 1,5 19,27 311,211
1,8 23,01 371,612
2 25,47 413,888
2,3 29,14 456,041
2,5 31,56 493,914
2,8 35,15 550,098
3 37,53 587,345
3,2 38,39 600,804
Thép hộp đen 50 x 100 1,4 19,33 325,711
1,5 20,68 333,982
1,8 24,69 398,744
2 27,34 427,871
2,3 31,29 489,689
2,5 33,89 530,379
2,8 37,77 591,101
3 40,33 631,165
3,2 42,87 670,916
Thép hộp đen 60 x 120 1,8 29,79 484,088
2 33,01 516,607
2,3 37,8 591,570
2,5 40,98 641,337
2,8 45,7 715,205
3 48,83 764,190
3,2 51,94 812,861
3,5 56,58 885,477
3,8 61,17 957,311
4 64,21 1,004,887
Thép hộp đen 100 x 150 3 62,68 1,043,622

Giá thép hộp đen cỡ lớn

Tên sản phẩm Độ dài (m) Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Thép hộp đen 125 x 125 x 6 x 6000 6 134.52 15,818 2,127,862
Thép hộp đen 125 x 125 x 5 x 6000 6 113.04 15,818 1,788,087
Thép hộp đen 125 x 125 x 4.5 x 6000 6 101.04 15,364 1,552,342
Thép hộp đen 125 x 125 x 2.5 x 6000 6 57.46 15,364 882,795
Thép hộp đen 75 x 150 x 4.5 x 6000 6 91.56 15,636 1,431,665
Thép hộp đen 75 x 150 x 2.5 x 6000 6 51.81 15,636 810,120
Thép hộp đen 300 x 300 x 12 6 651.11 19,091 12,430,282
Thép hộp đen 300 x 300 x 10 6 546.36 19,091 10,430,509
Thép hộp đen 300 x 300 x 8 6 440.102 19,091 8,401,947
Thép hộp đen 200 x 200 x 12 6 425.03 19,091 8,114,209
Thép hộp đen 200 x 200 x 10 6 357.96 19,091 6,833,782
Thép hộp đen 180 x 180 x 10 6 320.28 19,091 6,114,436
Thép hộp đen 180 x 180 x 8 6 259.24 19,091 4,949,127
Thép hộp đen 180 x 180 x 6 6 196.69 19,091 3,754,991
Thép hộp đen 180 x 180 x 5 6 165.79 19,091 3,165,082
Thép hộp đen 160 x 160 x 12 6 334.8 19,091 6,391,636
Thép hộp đen 160 x 160 x 8 6 229.09 19,091 4,373,536
Thép hộp đen 160 x 160 x 6 6 174.08 19,091 3,323,345
Thép hộp đen 160 x 160 x 5 6 146.01 19,091 2,787,464
Thép hộp đen 150 x 250 x 8 6 289.38 19,091 5,524,527
Thép hộp đen 150 x 250 x 5 6 183.69 19,091 3,506,809
Thép hộp đen 150 x 150 x 5 6 136.59 16,409 2,241,318
Thép hộp đen 140 x 140 x 8 6 198.95 19,091 3,798,136
Thép hộp đen 140 x 140 x 6 6 151.47 19,091 2,891,700
Thép hộp đen 140 x 140 x 5 6 127.17 19,091 2,427,791
Thép hộp đen 120 x 120 x 6 6 128.87 19,091 2,460,245
Thép hộp đen 120 x 120 x 5 6 108.33 19,091 2,068,118
Thép hộp đen 100 x 200 x 8 6 214.02 19,091 4,085,836
Thép hộp đen 100 x 140 x 6 6 128.86 14,227 1,833,326
Thép hộp đen 100 x 100 x 5 6 89.49 14,227 1,273,199
Thép hộp đen 100 x 100 x 10 6 169.56 14,227 2,412,376
Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 6 36.78 13,773 506,561
Thép hòa phát 100 x 100 x 2.5 6 45.69 13,773 629,276
Thép hộp đen 100 x 100 x 2.8 6 50.98 13,773 702,134
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.0 6 54.49 13,773 750,476
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.2 6 57.97 13,773 798,405
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.5 6 79.66 13,773 1,097,135
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.8 6 68.33 13,773 941,090
Thép hộp đen 100 x 100 x 4.0 6 71.74 13,773 988,055
Thép hộp đen 100 x 150 x 2.0 6 46.2 14,682 678,300
Thép hộp đen 100 x 150 x 2.5 6 57.46 14,682 843,617
Thép hộp đen 100 x 150 x 2.8 6 64.17 14,682 942,132
Thép hộp đen 100 x 150 x 3.2 6 73.04 14,682 1,072,360
Thép hộp đen 100 x 150 x 3.5 6 79.66 14,682 1,169,554
Thép hộp đen 100 x 150 x 3.8 6 86.23 14,682 1,266,013
Thép hộp đen 100 x 150 x 4.0 6 90.58 14,682 1,329,879
Thép hộp đen 150 x 150 x 2.0 6 55.62 14,682 816,603
Thép hộp đen 150 x 150 x 2.5 6 69.24 14,682 1,016,569
Thép hộp đen 150 x 150 x 2.8 6 77.36 14,682 1,135,785
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.0 6 82.75 14,682 1,214,920
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.2 6 88.12 14,682 1,293,762
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.5 6 96.14 14,682 1,411,510
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.8 6 104.12 14,682 1,528,671
Thép hộp đen 150 x 150 x 4.0 6 109.42 14,682 1,606,485
Thép hộp đen 100 x 200 x 2.0 6 55.62 14,682 816,603
Thép hộp đen 100 x 200 x 2.5 6 69.24 14,682 1,016,569
Thép hộp đen 100 x 200 x 2.8 6 77.36 14,682 1,135,785
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.0 6 82.75 14,682 1,214,920
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.2 6 88.12 14,682 1,293,762
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.5 6 96.14 14,682 1,411,510
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.8 6 104.12 14,682 1,528,671
Thép hộp đen 100 x 200 x 4.0 6 109.42 14,682 1,606,485

* Mời các bạn xem thêm Bảng báo giá thép hộp 2020 mới nhất

Giá thép ống

Giá thép ống mạ kẽm

Tên sản phẩm Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.0 1.73 17,200 29,756
Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.1 1.89 17,200 32,508
Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.2 2.04 17,200 35,088
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.0 2.20 17,200 37,840
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.1 2.41 17,200 41,452
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.2 2.61 17,200 44,892
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.4 3.00 17,200 51,600
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.5 3.20 17,200 55,040
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.8 3.76 17,200 64,672
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.0 2.99 17,200 51,428
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.1 3.27 17,200 56,244
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.2 3.55 17,200 61,060
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.4 4.10 17,200 70,520
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.5 4.37 17,200 75,164
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.8 5.17 17,200 88,924
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.0 5.68 17,200 97,696
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.3 6.43 17,200 110,596
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.5 6.92 17,200 119,024
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.0 3.80 17,200 65,360
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.1 4.16 17,200 71,552
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.2 4.52 17,200 77,744
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.4 5.23 17,200 89,956
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.5 5.58 17,200 95,976
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.8 6.62 17,200 113,864
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.0 7.29 17,200 125,388
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.3 8.29 17,200 142,588
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.5 8.93 17,200 153,596
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.0 4.81 17,200 82,732
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.1 5.27 17,200 90,644
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.2 5.74 17,200 98,728
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.4 6.65 17,200 114,380
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.5 7.10 17,200 122,120
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.8 8.44 17,200 145,168
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.0 9.32 17,200 160,304
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.3 10.62 17,200 182,664
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.5 11.47 17,200 197,284
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.8 12.72 17,200 218,784
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 3.0 13.54 17,200 232,888
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 3.2 14.35 17,200 246,820
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.0 5.49 17,200 94,428
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.1 6.02 17,200 103,544
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.2 6.55 17,200 112,660
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.4 7.60 17,200 130,720
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.5 8.12 17,200 139,664
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.8 9.67 17,200 166,324
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.0 10.68 17,200 183,696
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.3 12.18 17,200 209,496
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.5 13.17 17,200 226,524
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.8 14.63 17,200 251,636
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 3.0 15.58 17,200 267,976
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 3.2 16.53 17,200 284,316
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.1 6.69 17,200 115,068
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.2 7.28 17,200 125,216
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.4 8.45 17,200 145,340
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.5 9.03 17,200 155,316
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.8 10.76 17,200 185,072
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.0 11.90 17,200 204,680
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.3 13.58 17,200 233,576
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.5 14.69 17,200 252,668
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.8 16.32 17,200 280,704
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 3.0 17.40 17,200 299,280
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 3.2 18.47 17,200 317,684
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.2 8.33 17,200 143,276
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.4 9.67 17,200 166,324
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.5 10.34 17,200 177,848
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.8 12.33 17,200 212,076
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.0 13.64 17,200 234,608
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.3 15.59 17,200 268,148
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.5 16.87 17,200 290,164
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.8 18.77 17,200 322,844
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 3.0 20.02 17,200 344,344
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 3.2 21.26 17,200 365,672
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.4 12.12 17,200 208,464
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.5 12.96 17,200 222,912
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.8 15.47 17,200 266,084
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.0 17.13 17,200 294,636
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.3 19.60 17,200 337,120
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.5 21.23 17,200 365,156
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.8 23.66 17,200 406,952
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 3.0 25.26 17,200 434,472
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 3.2 26.85 17,200 461,820
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 1.5 16.45 17,200 282,940
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 1.8 19.66 17,200 338,152
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.0 21.78 17,200 374,616
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.3 24.95 17,200 429,140
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.5 27.04 17,200 465,088
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.8 30.16 17,200 518,752
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 3.0 32.23 17,200 554,356
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 3.2 34.28 17,200 589,616
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 1.5 19.27 17,200 331,444
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 1.8 23.04 17,200 396,288
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.0 25.54 17,200 439,288
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.3 29.27 17,200 503,444
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.5 31.74 17,200 545,928
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.8 35.42 17,200 609,224
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 3.0 37.87 17,200 651,364
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 3.2 40.30 17,200 693,160
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 1.8 28.29 17,200 486,588
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.0 31.37 17,200 539,564
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.3 35.97 17,200 618,684
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.5 39.03 17,200 671,316
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.8 43.59 17,200 749,748
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 3.0 46.61 17,200 801,692
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 3.2 49.62 17,200 853,464
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 1.8 29.75 17,200 511,700
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.0 33.00 17,200 567,600
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.3 37.84 17,200 650,848
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.5 41.06 17,200 706,232
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.8 45.86 17,200 788,792
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.0 49.05 17,200 843,660
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23 17,200 898,356
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 1.8 33.29 17,200 572,588
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.0 36.93 17,200 635,196
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.3 42.37 17,200 728,764
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.5 45.98 17,200 790,856
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.8 51.37 17,200 883,564
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 3.0 54.96 17,200 945,312
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 3.2 58.52 17,200 1,006,544
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23 17,200 898,356

Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng

Tên sản phẩm Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D21.2 x 1.6 4.64 21227 98,536
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D21.2 x 1.9 5.48 21227 116,409
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D21.2 x 2.1 5.94 21227 126,046
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D21.2 x 2.6 7.26 21227 154,108
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D26.65 x 1.6 5.93 21227 125,940
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D26.65 x 1.9 6.96 21227 147,740
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D26.65 x 2.1 7.70 21227 163,533
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D26.65 x 2.3 8.29 21227 175,887
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D26.65 x 2.6 9.36 21227 198,685
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 1.6 7.56 21227 160,391
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 1.9 8.89 21227 188,708
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 2.1 9.76 21227 207,218
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 2.3 10.72 21227 227,596
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 2.6 11.89 21227 252,304
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 3.2 14.40 21227 305,669
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 1.6 9.62 21227 204,140
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 1.9 11.34 21227 240,714
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 2.1 12.47 21227 264,637
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 2.3 13.56 21227 287,838
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 2.6 15.24 21227 323,499
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 2.9 16.87 21227 358,057
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 3.2 18.60 21227 394,822
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 1.6 11.01 21227 233,794
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 1.9 12.99 21227 275,739
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 2.1 14.30 21227 303,546
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 2.3 15.59 21227 330,929
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 2.5 16.98 21227 360,434
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 2.9 19.38 21227 411,379
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 3.2 21.42 21227 454,682
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 3.6 23.71 21227 503,313
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 1.9 16.31 21227 346,297
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 2.1 17.97 21227 381,449
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 2.3 19.61 21227 416,304
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 2.6 22.16 21227 470,348
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 2.9 24.48 21227 519,637
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 3.2 26.86 21227 570,178
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 3.6 30.18 21227 640,631
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 4.0 33.10 21227 702,677
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 2.1 22.85 21227 485,058
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 2.3 24.96 21227 529,783
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 2.5 27.04 21227 573,978
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 2.7 29.14 21227 618,555
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 2.9 31.37 21227 665,849
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 3.2 34.26 21227 727,237
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 3.6 38.58 21227 818,938
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 4.0 42.41 21227 900,173
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 4.2 44.40 21227 942,373
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 4.5 47.37 21227 1,005,438
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 2.1 26.80 21227 568,862
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 2.3 29.28 21227 621,590
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 2.5 31.74 21227 673,745
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 2.7 34.22 21227 726,388
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 2.9 36.83 21227 781,748
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 3.2 40.32 21227 855,873
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 3.6 50.22 21227 1,066,020
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 4.0 50.21 21227 1,065,765
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 4.2 52.29 21227 1,109,981
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 4.5 55.83 21227 1,185,167
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D108.0 x 2.5 39.05 21227 828,829
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D108.0 x 2.7 42.09 21227 893,444
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D108.0 x 2.9 45.12 21227 957,805
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D108.0 x 3.0 46.63 21227 989,879
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D108.0 x 3.2 49.65 21227 1,053,878
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 2.5 41.06 21227 871,581
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 2.7 44.29 21227 940,144
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 2.9 47.48 21227 1,007,943
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 3.0 49.07 21227 1,041,609
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 3.2 52.58 21227 1,116,073
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 3.6 58.50 21227 1,241,780
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 4.0 64.84 21227 1,376,359
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 4.2 67.94 21227 1,442,099
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 4.4 71.07 21227 1,508,497
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 4.5 72.62 21227 1,541,399
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D141.3 x 3.96 80.46 21227 1,707,924
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D141.3 x 4.78 96.54 21227 2,049,255
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D141.3 x 5.56 111.66 21227 2,370,207
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D141.3 x 6.55 130.62 21227 2,772,671
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D168.3 x 3.96 96.24 21227 2,042,886
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D168.3 x 4.78 115.62 21227 2,454,266
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D168.3 x 5.56 133.86 21227 2,841,446
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D168.3 x 6.35 152.16 21227 3,229,900
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D219.1 x 4.78 151.56 21227 3,217,164
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D219.1 x 5.16 163.32 21227 3,466,794
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D219.1 x 5.56 175.68 21227 3,729,159
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D219.1 x 6.35 199.86 21227 4,242,428

Giá thép ống đen

Tên sản phẩm Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Ống thép đen D12.7 x 1.0 1.73 15,750 27,248
Ống thép đen D12.7 x 1.1 1.89 15,750 29,768
Ống thép đen D12.7 x 1.2 2.04 15,750 32,130
Ống thép đen D15.9 x 1.0 2.20 15,750 34,650
Ống thép đen D15.9 x 1.1 2.41 15,750 37,958
Ống thép đen D15.9 x 1.2 2.61 15,750 41,108
Ống thép đen D15.9 x 1.4 3.00 15,750 47,250
Ống thép đen D15.9 x 1.5 3.20 15,750 50,400
Ống thép đen D15.9 x 1.8 3.76 15,750 59,220
Ống thép đen D21.2 x 1.0 2.99 15,750 47,093
Ống thép đen D21.2 x 1.1 3.27 15,750 51,503
Ống thép đen D21.2 x 1.2 3.55 15,750 55,913
Ống thép đen D21.2 x 1.4 4.10 15,750 64,575
Ống thép đen D21.2 x 1.5 4.37 15,750 68,828
Ống thép đen D21.2 x 1.8 5.17 15,750 81,428
Ống thép đen D21.2 x 2.0 5.68 15,750 89,460
Ống thép đen D21.2 x 2.3 6.43 15,750 101,273
Ống thép đen D21.2 x 2.5 6.92 15,750 108,990
Ống thép đen D26.65 x 1.0 3.80 15,750 59,850
Ống thép đen D26.65 x 1.1 4.16 15,750 65,520
Ống thép đen D26.65 x 1.2 4.52 15,750 71,190
Ống thép đen D26.65 x 1.4 5.23 15,750 82,373
Ống thép đen D26.65 x 1.5 5.58 15,750 87,885
Ống thép đen D26.65 x 1.8 6.62 15,750 104,265
Ống thép đen D26.65 x 2.0 7.29 15,750 114,818
Ống thép đen D26.65 x 2.3 8.29 15,750 130,568
Ống thép đen D26.65 x 2.5 8.93 15,750 140,648
Ống thép đen D33.5 x 1.0 4.81 15,750 75,758
Ống thép đen D33.5 x 1.1 5.27 15,750 83,003
Ống thép đen D33.5 x 1.2 5.74 15,750 90,405
Ống thép đen D33.5 x 1.4 6.65 15,750 104,738
Ống thép đen D33.5 x 1.5 7.10 15,750 111,825
Ống thép đen D33.5 x 1.8 8.44 15,750 132,930
Ống thép đen D33.5 x 2.0 9.32 15,750 146,790
Ống thép đen D33.5 x 2.3 10.62 15,750 167,265
Ống thép đen D33.5 x 2.5 11.47 15,750 180,653
Ống thép đen D33.5 x 2.8 12.72 15,750 200,340
Ống thép đen D33.5 x 3.0 13.54 15,750 213,255
Ống thép đen D33.5 x 3.2 14.35 15,750 226,013
Ống thép đen D38.1 x 1.0 5.49 15,750 86,468
Ống thép đen D38.1 x 1.1 6.02 15,750 94,815
Ống thép đen D38.1 x 1.2 6.55 15,750 103,163
Ống thép đen D38.1 x 1.4 7.60 15,750 119,700
Ống thép đen D38.1 x 1.5 8.12 15,750 127,890
Ống thép đen D38.1 x 1.8 9.67 15,750 152,303
Ống thép đen D38.1 x 2.0 10.68 15,750 168,210
Ống thép đen D38.1 x 2.3 12.18 15,750 191,835
Ống thép đen D38.1 x 2.5 13.17 15,750 207,428
Ống thép đen D38.1 x 2.8 14.63 15,750 230,423
Ống thép đen D38.1 x 3.0 15.58 15,750 245,385
Ống thép đen D38.1 x 3.2 16.53 15,750 260,348
Ống thép đen D42.2 x 1.1 6.69 15,750 105,368
Ống thép đen D42.2 x 1.2 7.28 15,750 114,660
Ống thép đen D42.2 x 1.4 8.45 15,750 133,088
Ống thép đen D42.2 x 1.5 9.03 15,750 142,223
Ống thép đen D42.2 x 1.8 10.76 15,750 169,470
Ống thép đen D42.2 x 2.0 11.90 15,750 187,425
Ống thép đen D42.2 x 2.3 13.58 15,750 213,885
Ống thép đen D42.2 x 2.5 14.69 15,750 231,368
Ống thép đen D42.2 x 2.8 16.32 15,750 257,040
Ống thép đen D42.2 x 3.0 17.40 15,750 274,050
Ống thép đen D42.2 x 3.2 18.47 15,750 290,903
Ống thép đen D48.1 x 1.2 8.33 15,750 131,198
Ống thép đen D48.1 x 1.4 9.67 15,750 152,303
Ống thép đen D48.1 x 1.5 10.34 15,750 162,855
Ống thép đen D48.1 x 1.8 12.33 15,750 194,198
Ống thép đen D48.1 x 2.0 13.64 15,750 214,830
Ống thép đen D48.1 x 2.3 15.59 15,750 245,543
Ống thép đen D48.1 x 2.5 16.87 15,750 265,703
Ống thép đen D48.1 x 2.8 18.77 15,750 295,628
Ống thép đen D48.1 x 3.0 20.02 15,750 315,315
Ống thép đen D48.1 x 3.2 21.26 15,750 334,845
Ống thép đen D59.9 x 1.4 12.12 15,750 190,890
Ống thép đen D59.9 x 1.5 12.96 15,750 204,120
Ống thép đen D59.9 x 1.8 15.47 15,750 243,653
Ống thép đen D59.9 x 2.0 17.13 15,750 269,798
Ống thép đen D59.9 x 2.3 19.60 15,750 308,700
Ống thép đen D59.9 x 2.5 21.23 15,750 334,373
Ống thép đen D59.9 x 2.8 23.66 15,750 372,645
Ống thép đen D59.9 x 3.0 25.26 15,750 397,845
Ống thép đen D59.9 x 3.2 26.85 15,750 422,888
Ống thép đen D75.6 x 1.5 16.45 15,750 259,088
Ống thép đen D75.6 x 1.8 49.66 15,750 782,145
Ống thép đen D75.6 x 2.0 21.78 15,750 343,035
Ống thép đen D75.6 x 2.3 24.95 15,750 392,963
Ống thép đen D75.6 x 2.5 27.04 15,750 425,880
Ống thép đen D75.6 x 2.8 30.16 15,750 475,020
Ống thép đen D75.6 x 3.0 32.23 15,750 507,623
Ống thép đen D75.6 x 3.2 34.28 15,750 539,910
Ống thép đen D88.3 x 1.5 19.27 15,750 303,503
Ống thép đen D88.3 x 1.8 23.04 15,750 362,880
Ống thép đen D88.3 x 2.0 25.54 15,750 402,255
Ống thép đen D88.3 x 2.3 29.27 15,750 461,003
Ống thép đen D88.3 x 2.5 31.74 15,750 499,905
Ống thép đen D88.3 x 2.8 35.42 15,750 557,865
Ống thép đen D88.3 x 3.0 37.87 15,750 596,453
Ống thép đen D88.3 x 3.2 40.30 15,750 634,725
Ống thép đen D108.0 x 1.8 28.29 15,750 445,568
Ống thép đen D108.0 x 2.0 31.37 15,750 494,078
Ống thép đen D108.0 x 2.3 35.97 15,750 566,528
Ống thép đen D108.0 x 2.5 39.03 15,750 614,723
Ống thép đen D108.0 x 2.8 45.86 15,750 722,295
Ống thép đen D108.0 x 3.0 46.61 15,750 734,108
Ống thép đen D108.0 x 3.2 49.62 15,750 781,515
Ống thép đen D113.5 x 1.8 29.75 15,750 468,563
Ống thép đen D113.5 x 2.0 33.00 15,750 519,750
Ống thép đen D113.5 x 2.3 37.84 15,750 595,980
Ống thép đen D113.5 x 2.5 41.06 15,750 646,695
Ống thép đen D113.5 x 2.8 45.86 15,750 722,295
Ống thép đen D113.5 x 3.0 49.05 15,750 772,538
Ống thép đen D113.5 x 3.2 52.23 15,750 822,623
Ống thép đen D126.8 x 1.8 33.29 15,750 524,318
Ống thép đen D126.8 x 2.0 36.93 15,750 581,648
Ống thép đen D126.8 x 2.3 42.37 15,750 667,328
Ống thép đen D126.8 x 2.5 45.98 15,750 724,185
Ống thép đen D126.8 x 2.8 54.37 15,750 856,328
Ống thép đen D126.8 x 3.0 54.96 15,750 865,620
Ống thép đen D126.8 x 3.2 58.52 15,750 921,690
Ống thép đen D113.5 x 4.0 64.81 15,750 1,020,758

Giá thép ống đen cỡ lớn

Tên sản phẩm Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Ống thép đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 80.46 14,591 1,173,992
Ống thép đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 96.54 14,591 1,408,615
Ống thép đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 111.66 14,591 1,629,231
Ống thép đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 130.62 14,591 1,905,876
Ống thép đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 96.24 14,591 1,404,238
Ống thép đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 115.62 14,591 1,687,011
Ống thép đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 133.86 14,591 1,953,151
Ống thép đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 152.16 14,591 2,220,167
Ống thép đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 151.56 14,591 2,211,412
Ống thép đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 163.32 14,591 2,383,002
Ống thép đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 175.68 14,591 2,563,347
Ống thép đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 199.86 14,591 2,916,157
Ống thép đen cỡ lớn D273 x 6.35 250.50 14,591 3,655,046
Ống thép đen cỡ lớn D273 x 7.8 306.06 14,591 4,465,721
Ống thép đen cỡ lớn D273 x 9.27 361.68 14,591 5,277,273
Ống thép đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 215.82 14,591 3,149,030
Ống thép đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 298.20 14,591 4,351,036
Ống thép đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 391.02 14,591 5,705,373
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 247.74 14,591 3,614,774
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328.02 14,591 4,786,140
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 407.52 14,591 5,946,124
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 487.50 14,591 7,113,113
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 565.56 14,591 8,252,086
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 644.04 14,591 9,397,188
Ống thép đen cỡ lớn D406 x 6.35 375.72 14,591 5,482,131
Ống thép đen cỡ lớn D406 x 7.93 467.34 14,591 6,818,958
Ống thép đen cỡ lớn D406 x 9.53 559.38 14,591 8,161,914
Ống thép đen cỡ lớn D406 x 12.7 739.44 14,591 10,789,169
Ống thép đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 526.26 14,591 7,678,660
Ống thép đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 526.26 14,591 7,678,660
Ống thép đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 630.96 14,591 9,206,337
Ống thép đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 732.30 14,591 10,684,989
Ống thép đen cỡ lớn D508 x 6.35 471.12 14,591 6,874,112
Ống thép đen cỡ lớn D508 x 9.53 702.54 14,591 10,250,761
Ống thép đen cỡ lớn D508 x 12.7 930.30 14,591 13,574,007
Ống thép đen cỡ lớn D610 x 6.35 566.88 14,591 8,271,346
Ống thép đen cỡ lớn D610 x 9.53 846.30 14,591 12,348,363
Ống thép đen cỡ lớn D610 x 12.7 1121.88 14,591 16,369,351
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328.02 14,591 4,786,140

Giá thép ống đen siêu dày

Tên sản phẩm Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Ống thép đen siêu dày D42.2 x 4.0 22.61 13,773 311,401
Ống thép đen siêu dày D42.2 x 4.2 23.62 13,773 325,312
Ống thép đen siêu dày D42.2 x 4.5 25.1 13,773 345,695
Ống thép đen siêu dày D48.1 x 4.0 26.1 13,773 359,468
Ống thép đen siêu dày D48.1 x 4.2 27.28 13,773 375,720
Ống thép đen siêu dày D48.1 x 4.5 29.03 13,773 399,822
Ống thép đen siêu dày D48.1 x 4.8 30.75 13,773 423,511
Ống thép đen siêu dày D48.1 x 5.0 31.89 14,045 447,910
Ống thép đen siêu dày D59.9 x 4.0 33.09 13,773 455,740
Ống thép đen siêu dày D59.9 x 4.2 34.62 13,773 476,812
Ống thép đen siêu dày D59.9 x 4.5 36.89 13,773 508,076
Ống thép đen siêu dày D59.9 x 4.8 39.13 13,773 538,927
Ống thép đen siêu dày D59.9 x 5.0 40.62 14,045 570,526
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 4.0 42.38 13,773 583,688
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 4.2 44.37 13,773 611,096
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 4.5 47.34 13,773 652,001
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 4.8 50.29 13,773 692,630
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 5.0 52.23 14,045 733,594
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 5.2 54.17 14,045 760,842
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 5.5 57.05 14,045 801,293
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 6.0 61.79 14,045 867,869
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 4.0 49.9 13,773 687,259
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 4.2 52.27 13,773 719,900
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 4.5 55.8 13,773 768,518
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 4.8 59.31 13,773 816,860
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 5.0 61.63 14,045 865,621
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 5.2 63.94 14,045 898,066
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 5.5 67.39 14,045 946,523
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 6.0 73.07 14,045 1,026,301
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 4.0 64.81 13,773 892,610
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 4.2 67.93 13,773 935,581
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 4.5 72.58 13,500 979,830
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 4.8 77.2 13,500 1,042,200
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 5.0 80.27 13,773 1,105,537
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 5.2 83.33 13,773 1,147,681
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 5.5 87.89 13,773 1,210,485
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 6.0 95.44 13,773 1,314,469
Ống thép đen siêu dày D126.8 x 4.0 72.68 13,500 981,180
Ống thép đen siêu dày D126.8 x 4.2 76.19 13,500 1,028,565
Ống thép đen siêu dày D126.8 x 4.5 81.43 13,500 1,099,305

* Mời các bạn xem thêm Bảng báo giá thép ống 2020 mới nhất

Giá thép tròn đặc

Tên sản phẩm Trọng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ/Kg)
Thép tròn đặc phi 10 3.72 14,500
Thép tròn đặc phi 12 5.35 14,300
Thép tròn đặc phi 14 7.30 14,100
Thép tròn đặc phi 16 9.52 14,100
Thép tròn đặc phi 18 12.05 14,100
Thép tròn đặc phi 20 14.88 14,100
Thép tròn đặc phi 22 18.00 14,100
Thép tròn đặc phi 24 21.43 14,100
Thép tròn đặc phi 25 23.25 14,200
Thép tròn đặc phi 28 29.16 14,300
Thép tròn đặc phi 30 33.48 15,000
Thép tròn đặc phi 32 38.09 15,000
Thép tròn đặc phi 36 48.21 16,000
Thép tròn đặc phi 40 60.01 18,500
Thép tròn đặc phi 42 66.00 18,500
Thép tròn đặc phi 45 75.50 19,000
Thép tròn đặc phi 50 92.40 19,000
Thép tròn đặc phi 55 113.00 19,000
Thép tròn đặc phi 60 135.00 19,500
Thép tròn đặc phi 61 158.90 19,500
Thép tròn đặc phi 62 183.00 19,500
Thép tròn đặc phi 63 211.01 19,500
Thép tròn đặc phi 64 237.80 19,500
Thép tròn đặc phi 65 273.00 19,800
Thép tròn đặc phi 66 297.60 19,800
Thép tròn đặc phi 67 334.10 19,800
Thép tròn đặc phi 68 375.00 19,800
Thép tròn đặc phi 69 450.01 19,800
Thép tròn đặc phi 70 525.60 20,000
Thép tròn đặc phi 71 637.00 20,000
Thép tròn đặc phi 72 725.00 20,000
Thép tròn đặc phi 73 832.32 20,000
Thép tròn đặc phi 74 1,198.56 20,000
Thép tròn đặc phi 75 1,480.80 20,000

* Mời các bạn xem thêm Bảng báo giá thép tròn đặc 2020 mới nhất

Kim Khí Sài Gòn

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng