Bảng giá thép tròn đặc

Bảng giá thép tròn đặc giá gốc tại nhà máy: Giá thép tròn đặc mạ kẽm, thép tròn đặc C45, SS400, CT3... Hãy gọi ngay 0912 014 931 để nhận báo giá tốt nhất !

Giá thép tròn đặc

Tên sản phẩm Trọng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ/Kg)
Thép tròn đặc phi 10 3.72 14,500
Thép tròn đặc phi 12 5.35 14,300
Thép tròn đặc phi 14 7.30 14,100
Thép tròn đặc phi 16 9.52 14,100
Thép tròn đặc phi 18 12.05 14,100
Thép tròn đặc phi 20 14.88 14,100
Thép tròn đặc phi 22 18.00 14,100
Thép tròn đặc phi 24 21.43 14,100
Thép tròn đặc phi 25 23.25 14,200
Thép tròn đặc phi 28 29.16 14,300
Thép tròn đặc phi 30 33.48 15,000
Thép tròn đặc phi 32 38.09 15,000
Thép tròn đặc phi 36 48.21 16,000
Thép tròn đặc phi 40 60.01 18,500
Thép tròn đặc phi 42 66.00 18,500
Thép tròn đặc phi 45 75.50 19,000
Thép tròn đặc phi 50 92.40 19,000
Thép tròn đặc phi 55 113.00 19,000
Thép tròn đặc phi 60 135.00 19,500
Thép tròn đặc phi 61 158.90 19,500
Thép tròn đặc phi 62 183.00 19,500
Thép tròn đặc phi 63 211.01 19,500
Thép tròn đặc phi 64 237.80 19,500
Thép tròn đặc phi 65 273.00 19,800
Thép tròn đặc phi 66 297.60 19,800
Thép tròn đặc phi 67 334.10 19,800
Thép tròn đặc phi 68 375.00 19,800
Thép tròn đặc phi 69 450.01 19,800
Thép tròn đặc phi 70 525.60 20,000
Thép tròn đặc phi 71 637.00 20,000
Thép tròn đặc phi 72 725.00 20,000
Thép tròn đặc phi 73 832.32 20,000
Thép tròn đặc phi 74 1,198.56 20,000
Thép tròn đặc phi 75 1,480.80 20,000

* Mời các bạn xem thêm Bảng báo giá thép tròn đặc 2020 mới nhất

Kim Khí Sài Gòn

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng