Bảng giá thép tấm giá gốc tại nhà máy: Giá thép tấm mạ kẽm, thép Q345, thép SS400, thép SM490, thép gân... Hãy gọi ngay 0912 014 931 để có báo giá tốt nhất

Giá thép tấm SS400, thép tấm A36

Tên sản phẩm Quy cách Đơn giá (VNĐ) (đã VAT)
Thép SS400, thép A36 3.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 4.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 5.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 5.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 6.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 6.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 8.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 8.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 10ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 10ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 12ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 12ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 14ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 14ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 15ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 15ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 16ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 16ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 18ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 18ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 20ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép SS400, thép A36 20ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 60ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 70ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 80ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 90ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 100ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 110ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 150ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép SS400, thép A36 170ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000

Giá thép tấm gân (thép tấm chống trượt)

Tên sản phẩm Quy cách Đơn giá (VNĐ) (đã VAT)
Thép gân (chống trượt) 3ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép gân (chống trượt) 4ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép gân (chống trượt) 5ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép gân (chống trượt) 6ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép gân (chống trượt) 8ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép gân (chống trượt) 10ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500

Giá thép tấm Q345 (Q345A, Q345B, Q345C..), thép tấm A572

Tên sản phẩm Quy cách Đơn giá (VNĐ) (đã VAT)
Thép Q345, thép A572 4.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 5.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 5.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 6.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 6.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 8.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 8.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 10ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 10ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 12ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 12ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 14ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 14ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 15ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 15ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 16ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 16ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 18ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 18ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 40ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 50ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 60ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 70ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 80ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 90ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 100ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép Q345, thép A572 110ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500

Giá thép tấm mạ kẽm

Tên sản phẩm Độ dày Trọng lượng (Kg/m) Trọng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ)
Thép tấm mạ kẽm 1m 0,7 4,6 27,6 20.200
0,8 5,4 32,4 20.200
0,9 6,1 36,6 20.200
1 6,9 41,4 20.200
1,1 7,65 45,9 20.200
1,2 8,4 50,4 20.200
1,4 9,6 57,6 20.200
1,8 12,2 73,2 20.200
2 13,4 80,4 20.200
Thép tấm mạ kẽm 1m20 0,6 4,6 27,6 20.200
0,7 5,5 33 20.200
0,8 6,4 38,4 20.200
0,9 7,4 44,4 20.200
1 8,3 49,8 20.200
1,1 9,2 55,2 20.200
1,2 10 60 20.200
1,4 11,5 69 20.200
1,8 14,7 88,2 20.200
2 16,5 99 20.200
Thép tấm mạ kẽm 1m25 0,6 4,8 28,8 20.200
0,7 5,7 34,2 20.200
0,8 6,7 40,2 20.200
0,9 7,65 45,9 20.200
1 8,6 51,6 20.200
1,1 9,55 57,3 20.200
1,2 10,5 63 20.200
1,4 11,9 71,4 20.200
1,8 15,3 91,8 20.200
2 17,2 103,2 20.200

Giá thép tấm SM490 (SM490A, SM490B, SM490C, SM490YA, SM490YB)

Tên sản phẩm Trọng lượng (Kg/tấm) Đơn giá (VNĐ)
Thép SM490 3.0 x 1500 x 6000mm 205 16.200
Thép SM490 4.0 x 1500 x 6000mm 273 16.200
Thép SM490 5.0 x 1500 x 6000mm 341 16.200
Thép SM490 6.0 x 1500 x 6000mm 409 16.200
Thép SM490 8.0 x 1500 x 6000mm 546 16.200
Thép SM490 8.0 x 2000 x 12000mm 1.455 16.200
Thép SM490 10 x 1500 x 6000mm 682 16.200
Thép SM490 10 x 2000 x 12000mm 1.819 16.200
Thép SM490 12 x 1500 x 6000mm 819 16.200
Thép SM490 12 x 2000 x 12000mm 2.183 16.700
Thép SM490 14 x 1500 x 6000mm 955 16.700
Thép SM490 14 x 2000 x 12000mm 2.547 16.700
Thép SM490 16 x 1500 x 6000mm 1.092 16.700
Thép SM490 16 x 2000 x 12000mm 2.911 16.700
Thép SM490 18 x 2000 x 12000mm 3.275 17.000
Thép SM490 20 x 2000 x 12000mm 3.638 17.000
Thép SM490 25 x 2000 x 12000mm 4.548 17.000
Thép SM490 30 x 2000 x 12000mm 5.458 17.000

* Mời các bạn xem thêm Bảng báo giá thép tấm 2020 mới nhất

Kim Khí Sài Gòn

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng