Bảng giá thép ống mới nhất, giá gốc tại nhà máy: Giá thép ống mạ kẽm, thép ống đen, ống thép đen cỡ lớn. Hãy gọi ngay 0912 014 931 để có báo giá tốt nhất

Giá thép ống mạ kẽm

Tên sản phẩm Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.0 1.73 17,200 29,756
Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.1 1.89 17,200 32,508
Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.2 2.04 17,200 35,088
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.0 2.20 17,200 37,840
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.1 2.41 17,200 41,452
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.2 2.61 17,200 44,892
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.4 3.00 17,200 51,600
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.5 3.20 17,200 55,040
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.8 3.76 17,200 64,672
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.0 2.99 17,200 51,428
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.1 3.27 17,200 56,244
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.2 3.55 17,200 61,060
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.4 4.10 17,200 70,520
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.5 4.37 17,200 75,164
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.8 5.17 17,200 88,924
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.0 5.68 17,200 97,696
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.3 6.43 17,200 110,596
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.5 6.92 17,200 119,024
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.0 3.80 17,200 65,360
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.1 4.16 17,200 71,552
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.2 4.52 17,200 77,744
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.4 5.23 17,200 89,956
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.5 5.58 17,200 95,976
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.8 6.62 17,200 113,864
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.0 7.29 17,200 125,388
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.3 8.29 17,200 142,588
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.5 8.93 17,200 153,596
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.0 4.81 17,200 82,732
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.1 5.27 17,200 90,644
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.2 5.74 17,200 98,728
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.4 6.65 17,200 114,380
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.5 7.10 17,200 122,120
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.8 8.44 17,200 145,168
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.0 9.32 17,200 160,304
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.3 10.62 17,200 182,664
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.5 11.47 17,200 197,284
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.8 12.72 17,200 218,784
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 3.0 13.54 17,200 232,888
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 3.2 14.35 17,200 246,820
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.0 5.49 17,200 94,428
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.1 6.02 17,200 103,544
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.2 6.55 17,200 112,660
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.4 7.60 17,200 130,720
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.5 8.12 17,200 139,664
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.8 9.67 17,200 166,324
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.0 10.68 17,200 183,696
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.3 12.18 17,200 209,496
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.5 13.17 17,200 226,524
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.8 14.63 17,200 251,636
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 3.0 15.58 17,200 267,976
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 3.2 16.53 17,200 284,316
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.1 6.69 17,200 115,068
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.2 7.28 17,200 125,216
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.4 8.45 17,200 145,340
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.5 9.03 17,200 155,316
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.8 10.76 17,200 185,072
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.0 11.90 17,200 204,680
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.3 13.58 17,200 233,576
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.5 14.69 17,200 252,668
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.8 16.32 17,200 280,704
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 3.0 17.40 17,200 299,280
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 3.2 18.47 17,200 317,684
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.2 8.33 17,200 143,276
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.4 9.67 17,200 166,324
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.5 10.34 17,200 177,848
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.8 12.33 17,200 212,076
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.0 13.64 17,200 234,608
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.3 15.59 17,200 268,148
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.5 16.87 17,200 290,164
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.8 18.77 17,200 322,844
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 3.0 20.02 17,200 344,344
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 3.2 21.26 17,200 365,672
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.4 12.12 17,200 208,464
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.5 12.96 17,200 222,912
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.8 15.47 17,200 266,084
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.0 17.13 17,200 294,636
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.3 19.60 17,200 337,120
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.5 21.23 17,200 365,156
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.8 23.66 17,200 406,952
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 3.0 25.26 17,200 434,472
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 3.2 26.85 17,200 461,820
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 1.5 16.45 17,200 282,940
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 1.8 19.66 17,200 338,152
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.0 21.78 17,200 374,616
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.3 24.95 17,200 429,140
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.5 27.04 17,200 465,088
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.8 30.16 17,200 518,752
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 3.0 32.23 17,200 554,356
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 3.2 34.28 17,200 589,616
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 1.5 19.27 17,200 331,444
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 1.8 23.04 17,200 396,288
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.0 25.54 17,200 439,288
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.3 29.27 17,200 503,444
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.5 31.74 17,200 545,928
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.8 35.42 17,200 609,224
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 3.0 37.87 17,200 651,364
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 3.2 40.30 17,200 693,160
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 1.8 28.29 17,200 486,588
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.0 31.37 17,200 539,564
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.3 35.97 17,200 618,684
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.5 39.03 17,200 671,316
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.8 43.59 17,200 749,748
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 3.0 46.61 17,200 801,692
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 3.2 49.62 17,200 853,464
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 1.8 29.75 17,200 511,700
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.0 33.00 17,200 567,600
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.3 37.84 17,200 650,848
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.5 41.06 17,200 706,232
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.8 45.86 17,200 788,792
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.0 49.05 17,200 843,660
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23 17,200 898,356
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 1.8 33.29 17,200 572,588
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.0 36.93 17,200 635,196
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.3 42.37 17,200 728,764
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.5 45.98 17,200 790,856
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.8 51.37 17,200 883,564
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 3.0 54.96 17,200 945,312
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 3.2 58.52 17,200 1,006,544
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23 17,200 898,356

Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng

Tên sản phẩm Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D21.2 x 1.6 4.64 21227 98,536
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D21.2 x 1.9 5.48 21227 116,409
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D21.2 x 2.1 5.94 21227 126,046
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D21.2 x 2.6 7.26 21227 154,108
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D26.65 x 1.6 5.93 21227 125,940
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D26.65 x 1.9 6.96 21227 147,740
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D26.65 x 2.1 7.70 21227 163,533
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D26.65 x 2.3 8.29 21227 175,887
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D26.65 x 2.6 9.36 21227 198,685
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 1.6 7.56 21227 160,391
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 1.9 8.89 21227 188,708
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 2.1 9.76 21227 207,218
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 2.3 10.72 21227 227,596
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 2.6 11.89 21227 252,304
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D33.5 x 3.2 14.40 21227 305,669
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 1.6 9.62 21227 204,140
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 1.9 11.34 21227 240,714
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 2.1 12.47 21227 264,637
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 2.3 13.56 21227 287,838
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 2.6 15.24 21227 323,499
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 2.9 16.87 21227 358,057
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42.2 x 3.2 18.60 21227 394,822
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 1.6 11.01 21227 233,794
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 1.9 12.99 21227 275,739
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 2.1 14.30 21227 303,546
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 2.3 15.59 21227 330,929
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 2.5 16.98 21227 360,434
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 2.9 19.38 21227 411,379
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 3.2 21.42 21227 454,682
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48.1 x 3.6 23.71 21227 503,313
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 1.9 16.31 21227 346,297
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 2.1 17.97 21227 381,449
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 2.3 19.61 21227 416,304
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 2.6 22.16 21227 470,348
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 2.9 24.48 21227 519,637
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 3.2 26.86 21227 570,178
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 3.6 30.18 21227 640,631
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D59.9 x 4.0 33.10 21227 702,677
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 2.1 22.85 21227 485,058
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 2.3 24.96 21227 529,783
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 2.5 27.04 21227 573,978
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 2.7 29.14 21227 618,555
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 2.9 31.37 21227 665,849
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 3.2 34.26 21227 727,237
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 3.6 38.58 21227 818,938
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 4.0 42.41 21227 900,173
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 4.2 44.40 21227 942,373
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75.6 x 4.5 47.37 21227 1,005,438
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 2.1 26.80 21227 568,862
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 2.3 29.28 21227 621,590
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 2.5 31.74 21227 673,745
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 2.7 34.22 21227 726,388
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 2.9 36.83 21227 781,748
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 3.2 40.32 21227 855,873
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 3.6 50.22 21227 1,066,020
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 4.0 50.21 21227 1,065,765
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 4.2 52.29 21227 1,109,981
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88.3 x 4.5 55.83 21227 1,185,167
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D108.0 x 2.5 39.05 21227 828,829
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D108.0 x 2.7 42.09 21227 893,444
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D108.0 x 2.9 45.12 21227 957,805
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D108.0 x 3.0 46.63 21227 989,879
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D108.0 x 3.2 49.65 21227 1,053,878
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 2.5 41.06 21227 871,581
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 2.7 44.29 21227 940,144
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 2.9 47.48 21227 1,007,943
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 3.0 49.07 21227 1,041,609
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 3.2 52.58 21227 1,116,073
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 3.6 58.50 21227 1,241,780
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 4.0 64.84 21227 1,376,359
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 4.2 67.94 21227 1,442,099
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 4.4 71.07 21227 1,508,497
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D113.5 x 4.5 72.62 21227 1,541,399
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D141.3 x 3.96 80.46 21227 1,707,924
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D141.3 x 4.78 96.54 21227 2,049,255
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D141.3 x 5.56 111.66 21227 2,370,207
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D141.3 x 6.55 130.62 21227 2,772,671
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D168.3 x 3.96 96.24 21227 2,042,886
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D168.3 x 4.78 115.62 21227 2,454,266
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D168.3 x 5.56 133.86 21227 2,841,446
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D168.3 x 6.35 152.16 21227 3,229,900
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D219.1 x 4.78 151.56 21227 3,217,164
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D219.1 x 5.16 163.32 21227 3,466,794
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D219.1 x 5.56 175.68 21227 3,729,159
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D219.1 x 6.35 199.86 21227 4,242,428

Giá thép ống đen

Tên sản phẩm Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Ống thép đen D12.7 x 1.0 1.73 15,750 27,248
Ống thép đen D12.7 x 1.1 1.89 15,750 29,768
Ống thép đen D12.7 x 1.2 2.04 15,750 32,130
Ống thép đen D15.9 x 1.0 2.20 15,750 34,650
Ống thép đen D15.9 x 1.1 2.41 15,750 37,958
Ống thép đen D15.9 x 1.2 2.61 15,750 41,108
Ống thép đen D15.9 x 1.4 3.00 15,750 47,250
Ống thép đen D15.9 x 1.5 3.20 15,750 50,400
Ống thép đen D15.9 x 1.8 3.76 15,750 59,220
Ống thép đen D21.2 x 1.0 2.99 15,750 47,093
Ống thép đen D21.2 x 1.1 3.27 15,750 51,503
Ống thép đen D21.2 x 1.2 3.55 15,750 55,913
Ống thép đen D21.2 x 1.4 4.10 15,750 64,575
Ống thép đen D21.2 x 1.5 4.37 15,750 68,828
Ống thép đen D21.2 x 1.8 5.17 15,750 81,428
Ống thép đen D21.2 x 2.0 5.68 15,750 89,460
Ống thép đen D21.2 x 2.3 6.43 15,750 101,273
Ống thép đen D21.2 x 2.5 6.92 15,750 108,990
Ống thép đen D26.65 x 1.0 3.80 15,750 59,850
Ống thép đen D26.65 x 1.1 4.16 15,750 65,520
Ống thép đen D26.65 x 1.2 4.52 15,750 71,190
Ống thép đen D26.65 x 1.4 5.23 15,750 82,373
Ống thép đen D26.65 x 1.5 5.58 15,750 87,885
Ống thép đen D26.65 x 1.8 6.62 15,750 104,265
Ống thép đen D26.65 x 2.0 7.29 15,750 114,818
Ống thép đen D26.65 x 2.3 8.29 15,750 130,568
Ống thép đen D26.65 x 2.5 8.93 15,750 140,648
Ống thép đen D33.5 x 1.0 4.81 15,750 75,758
Ống thép đen D33.5 x 1.1 5.27 15,750 83,003
Ống thép đen D33.5 x 1.2 5.74 15,750 90,405
Ống thép đen D33.5 x 1.4 6.65 15,750 104,738
Ống thép đen D33.5 x 1.5 7.10 15,750 111,825
Ống thép đen D33.5 x 1.8 8.44 15,750 132,930
Ống thép đen D33.5 x 2.0 9.32 15,750 146,790
Ống thép đen D33.5 x 2.3 10.62 15,750 167,265
Ống thép đen D33.5 x 2.5 11.47 15,750 180,653
Ống thép đen D33.5 x 2.8 12.72 15,750 200,340
Ống thép đen D33.5 x 3.0 13.54 15,750 213,255
Ống thép đen D33.5 x 3.2 14.35 15,750 226,013
Ống thép đen D38.1 x 1.0 5.49 15,750 86,468
Ống thép đen D38.1 x 1.1 6.02 15,750 94,815
Ống thép đen D38.1 x 1.2 6.55 15,750 103,163
Ống thép đen D38.1 x 1.4 7.60 15,750 119,700
Ống thép đen D38.1 x 1.5 8.12 15,750 127,890
Ống thép đen D38.1 x 1.8 9.67 15,750 152,303
Ống thép đen D38.1 x 2.0 10.68 15,750 168,210
Ống thép đen D38.1 x 2.3 12.18 15,750 191,835
Ống thép đen D38.1 x 2.5 13.17 15,750 207,428
Ống thép đen D38.1 x 2.8 14.63 15,750 230,423
Ống thép đen D38.1 x 3.0 15.58 15,750 245,385
Ống thép đen D38.1 x 3.2 16.53 15,750 260,348
Ống thép đen D42.2 x 1.1 6.69 15,750 105,368
Ống thép đen D42.2 x 1.2 7.28 15,750 114,660
Ống thép đen D42.2 x 1.4 8.45 15,750 133,088
Ống thép đen D42.2 x 1.5 9.03 15,750 142,223
Ống thép đen D42.2 x 1.8 10.76 15,750 169,470
Ống thép đen D42.2 x 2.0 11.90 15,750 187,425
Ống thép đen D42.2 x 2.3 13.58 15,750 213,885
Ống thép đen D42.2 x 2.5 14.69 15,750 231,368
Ống thép đen D42.2 x 2.8 16.32 15,750 257,040
Ống thép đen D42.2 x 3.0 17.40 15,750 274,050
Ống thép đen D42.2 x 3.2 18.47 15,750 290,903
Ống thép đen D48.1 x 1.2 8.33 15,750 131,198
Ống thép đen D48.1 x 1.4 9.67 15,750 152,303
Ống thép đen D48.1 x 1.5 10.34 15,750 162,855
Ống thép đen D48.1 x 1.8 12.33 15,750 194,198
Ống thép đen D48.1 x 2.0 13.64 15,750 214,830
Ống thép đen D48.1 x 2.3 15.59 15,750 245,543
Ống thép đen D48.1 x 2.5 16.87 15,750 265,703
Ống thép đen D48.1 x 2.8 18.77 15,750 295,628
Ống thép đen D48.1 x 3.0 20.02 15,750 315,315
Ống thép đen D48.1 x 3.2 21.26 15,750 334,845
Ống thép đen D59.9 x 1.4 12.12 15,750 190,890
Ống thép đen D59.9 x 1.5 12.96 15,750 204,120
Ống thép đen D59.9 x 1.8 15.47 15,750 243,653
Ống thép đen D59.9 x 2.0 17.13 15,750 269,798
Ống thép đen D59.9 x 2.3 19.60 15,750 308,700
Ống thép đen D59.9 x 2.5 21.23 15,750 334,373
Ống thép đen D59.9 x 2.8 23.66 15,750 372,645
Ống thép đen D59.9 x 3.0 25.26 15,750 397,845
Ống thép đen D59.9 x 3.2 26.85 15,750 422,888
Ống thép đen D75.6 x 1.5 16.45 15,750 259,088
Ống thép đen D75.6 x 1.8 49.66 15,750 782,145
Ống thép đen D75.6 x 2.0 21.78 15,750 343,035
Ống thép đen D75.6 x 2.3 24.95 15,750 392,963
Ống thép đen D75.6 x 2.5 27.04 15,750 425,880
Ống thép đen D75.6 x 2.8 30.16 15,750 475,020
Ống thép đen D75.6 x 3.0 32.23 15,750 507,623
Ống thép đen D75.6 x 3.2 34.28 15,750 539,910
Ống thép đen D88.3 x 1.5 19.27 15,750 303,503
Ống thép đen D88.3 x 1.8 23.04 15,750 362,880
Ống thép đen D88.3 x 2.0 25.54 15,750 402,255
Ống thép đen D88.3 x 2.3 29.27 15,750 461,003
Ống thép đen D88.3 x 2.5 31.74 15,750 499,905
Ống thép đen D88.3 x 2.8 35.42 15,750 557,865
Ống thép đen D88.3 x 3.0 37.87 15,750 596,453
Ống thép đen D88.3 x 3.2 40.30 15,750 634,725
Ống thép đen D108.0 x 1.8 28.29 15,750 445,568
Ống thép đen D108.0 x 2.0 31.37 15,750 494,078
Ống thép đen D108.0 x 2.3 35.97 15,750 566,528
Ống thép đen D108.0 x 2.5 39.03 15,750 614,723
Ống thép đen D108.0 x 2.8 45.86 15,750 722,295
Ống thép đen D108.0 x 3.0 46.61 15,750 734,108
Ống thép đen D108.0 x 3.2 49.62 15,750 781,515
Ống thép đen D113.5 x 1.8 29.75 15,750 468,563
Ống thép đen D113.5 x 2.0 33.00 15,750 519,750
Ống thép đen D113.5 x 2.3 37.84 15,750 595,980
Ống thép đen D113.5 x 2.5 41.06 15,750 646,695
Ống thép đen D113.5 x 2.8 45.86 15,750 722,295
Ống thép đen D113.5 x 3.0 49.05 15,750 772,538
Ống thép đen D113.5 x 3.2 52.23 15,750 822,623
Ống thép đen D126.8 x 1.8 33.29 15,750 524,318
Ống thép đen D126.8 x 2.0 36.93 15,750 581,648
Ống thép đen D126.8 x 2.3 42.37 15,750 667,328
Ống thép đen D126.8 x 2.5 45.98 15,750 724,185
Ống thép đen D126.8 x 2.8 54.37 15,750 856,328
Ống thép đen D126.8 x 3.0 54.96 15,750 865,620
Ống thép đen D126.8 x 3.2 58.52 15,750 921,690
Ống thép đen D113.5 x 4.0 64.81 15,750 1,020,758

Giá thép ống đen cỡ lớn

Tên sản phẩm Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Ống thép đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 80.46 14,591 1,173,992
Ống thép đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 96.54 14,591 1,408,615
Ống thép đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 111.66 14,591 1,629,231
Ống thép đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 130.62 14,591 1,905,876
Ống thép đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 96.24 14,591 1,404,238
Ống thép đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 115.62 14,591 1,687,011
Ống thép đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 133.86 14,591 1,953,151
Ống thép đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 152.16 14,591 2,220,167
Ống thép đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 151.56 14,591 2,211,412
Ống thép đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 163.32 14,591 2,383,002
Ống thép đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 175.68 14,591 2,563,347
Ống thép đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 199.86 14,591 2,916,157
Ống thép đen cỡ lớn D273 x 6.35 250.50 14,591 3,655,046
Ống thép đen cỡ lớn D273 x 7.8 306.06 14,591 4,465,721
Ống thép đen cỡ lớn D273 x 9.27 361.68 14,591 5,277,273
Ống thép đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 215.82 14,591 3,149,030
Ống thép đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 298.20 14,591 4,351,036
Ống thép đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 391.02 14,591 5,705,373
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 247.74 14,591 3,614,774
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328.02 14,591 4,786,140
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 407.52 14,591 5,946,124
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 487.50 14,591 7,113,113
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 565.56 14,591 8,252,086
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 644.04 14,591 9,397,188
Ống thép đen cỡ lớn D406 x 6.35 375.72 14,591 5,482,131
Ống thép đen cỡ lớn D406 x 7.93 467.34 14,591 6,818,958
Ống thép đen cỡ lớn D406 x 9.53 559.38 14,591 8,161,914
Ống thép đen cỡ lớn D406 x 12.7 739.44 14,591 10,789,169
Ống thép đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 526.26 14,591 7,678,660
Ống thép đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 526.26 14,591 7,678,660
Ống thép đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 630.96 14,591 9,206,337
Ống thép đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 732.30 14,591 10,684,989
Ống thép đen cỡ lớn D508 x 6.35 471.12 14,591 6,874,112
Ống thép đen cỡ lớn D508 x 9.53 702.54 14,591 10,250,761
Ống thép đen cỡ lớn D508 x 12.7 930.30 14,591 13,574,007
Ống thép đen cỡ lớn D610 x 6.35 566.88 14,591 8,271,346
Ống thép đen cỡ lớn D610 x 9.53 846.30 14,591 12,348,363
Ống thép đen cỡ lớn D610 x 12.7 1121.88 14,591 16,369,351
Ống thép đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328.02 14,591 4,786,140

Giá thép ống đen siêu dày

Tên sản phẩm Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Ống thép đen siêu dày D42.2 x 4.0 22.61 13,773 311,401
Ống thép đen siêu dày D42.2 x 4.2 23.62 13,773 325,312
Ống thép đen siêu dày D42.2 x 4.5 25.1 13,773 345,695
Ống thép đen siêu dày D48.1 x 4.0 26.1 13,773 359,468
Ống thép đen siêu dày D48.1 x 4.2 27.28 13,773 375,720
Ống thép đen siêu dày D48.1 x 4.5 29.03 13,773 399,822
Ống thép đen siêu dày D48.1 x 4.8 30.75 13,773 423,511
Ống thép đen siêu dày D48.1 x 5.0 31.89 14,045 447,910
Ống thép đen siêu dày D59.9 x 4.0 33.09 13,773 455,740
Ống thép đen siêu dày D59.9 x 4.2 34.62 13,773 476,812
Ống thép đen siêu dày D59.9 x 4.5 36.89 13,773 508,076
Ống thép đen siêu dày D59.9 x 4.8 39.13 13,773 538,927
Ống thép đen siêu dày D59.9 x 5.0 40.62 14,045 570,526
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 4.0 42.38 13,773 583,688
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 4.2 44.37 13,773 611,096
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 4.5 47.34 13,773 652,001
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 4.8 50.29 13,773 692,630
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 5.0 52.23 14,045 733,594
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 5.2 54.17 14,045 760,842
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 5.5 57.05 14,045 801,293
Ống thép đen siêu dày D75.6 x 6.0 61.79 14,045 867,869
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 4.0 49.9 13,773 687,259
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 4.2 52.27 13,773 719,900
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 4.5 55.8 13,773 768,518
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 4.8 59.31 13,773 816,860
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 5.0 61.63 14,045 865,621
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 5.2 63.94 14,045 898,066
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 5.5 67.39 14,045 946,523
Ống thép đen siêu dày D88.3 x 6.0 73.07 14,045 1,026,301
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 4.0 64.81 13,773 892,610
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 4.2 67.93 13,773 935,581
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 4.5 72.58 13,500 979,830
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 4.8 77.2 13,500 1,042,200
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 5.0 80.27 13,773 1,105,537
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 5.2 83.33 13,773 1,147,681
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 5.5 87.89 13,773 1,210,485
Ống thép đen siêu dày D113.5 x 6.0 95.44 13,773 1,314,469
Ống thép đen siêu dày D126.8 x 4.0 72.68 13,500 981,180
Ống thép đen siêu dày D126.8 x 4.2 76.19 13,500 1,028,565
Ống thép đen siêu dày D126.8 x 4.5 81.43 13,500 1,099,305

* Mời các bạn xem thêm Bảng báo giá thép ống 2020 mới nhất

Kim Khí Sài Gòn

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng