Bảng giá thép hộp giá gốc tại nhà máy: Giá thép hộp mạ kẽm, thép hộp đen, hộp vuông đen, hộp đen chữ nhật. Hãy gọi ngay 0912 014 931 để có báo giá tốt nhất

Giá thép hộp vuông mạ kẽm

Tên sản phẩm Độ dày (mm) Trượng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ/cây)
Hộp mạ kẽm 14 x 14 1 2,41 43,139
1,1 2,63 47,077
1,2 2,84 50,836
1,4 3,25 58,175
Hộp mạ kẽm 16 x 16 1 2,79 49,941
1,1 3,04 54,416
1,2 3,29 58,891
1,4 3,78 67,662
Hộp mạ kẽm 20 x 20 1 3,54 63,366
1,1 3,87 69,273
1,2 4,2 75,180
1,4 4,83 86,457
1,5 5,14 92,006
1,8 6,05 108,295
Hộp mạ kẽm 25 x 25 1 4,48 80,192
1,1 4,91 87,889
1,2 5,33 95,407
1,4 6,15 110,085
1,5 6,56 117,424
1,8 7,75 138,725
2 8,52 152,508
Hộp mạ kẽm 30 x 30 1 5,43 97,197
1,1 5,94 106,326
1,2 6,46 115,634
1,4 7,47 133,713
1,5 7,97 142,663
1,8 9,44 171,808
2 10,4 186,160
2,3 11,8 211,220
2,5 12,72 227,688
Hộp mạ kẽm 40 x 40 0,8 5,88 105,252
1 7,31 130,849
1,1 8,02 143,558
1,2 8,72 156,088
1,4 10,11 180,969
1,5 10,8 193,320
1,8 12,83 229,657
2 14,17 253,643
2,3 16,14 288,906
2,5 17,43 311,997
2,8 19,33 346,007
3 20,57 368,203
Hộp mạ kẽm 50 x 50 1,1 10,09 180,611
1,2 10,98 196,542
1,4 12,74 228,046
1,5 13,62 243,798
1,8 16,22 290,338
2 17,94 321,126
2,3 20,47 366,413
2,5 22,14 396,306
2,8 24,6 440,340
3 26,23 469,517
3,2 27,83 498,157
Hộp mạ kẽm 60 x 60 1,1 12,16 217,664
1,2 13,24 236,996
1,4 15,38 275,302
1,5 16,45 294,455
1,8 19,61 351,019
2 21,7 388,430
2,3 24,8 443,920
2,5 26,85 480,615
2,8 29,88 534,852
3 31,88 570,652
3,2 33,86 606,094
Hộp mạ kẽm 75 x 75 1,5 20,68 370,172
1,8 24,69 441,951
2 27,34 489,386
2,3 31,29 560,091
2,5 33,89 606,631
2,8 37,77 676,083
3 40,33 721,907
3,2 42,87 767,373
Hộp mạ kẽm 90 x 90 1,5 24,93 446,247
1,8 29,79 533,241
2 33,01 590,879
2,3 37,8 676,620
2,5 40,98 733,542
2,8 45,7 818,030
3 48,83 874,057
3,2 51,94 929,726
3,5 56,58 1,012,782
3,8 61,17 1,094,943
4 64,21 1,149,359

Giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm

Tên sản phẩm Độ dày (mm) Trượng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ/cây)
Hộp mạ kẽm 13 x 26 1 3,45 61,755
1,1 3,77 67,483
1,2 4,08 73,032
1,4 4,7 84,13
Hộp mạ kẽm 20 x 40 1 5,43 97,197
1,1 5,94 106,326
1,2 6,46 115,634
1,4 7,47 133,713
1,5 7,97 142,663
1,8 9,44 168,976
2 10,4 186,16
2,3 11,8 211,22
2,5 12,72 227,688
Hộp mạ kẽm 25 x 50 1 6,84 122,436
1,1 7,5 134,25
1,2 8,15 145,885
1,4 9,45 169,155
1,5 10,09 180,611
1,8 11,98 214,442
2 13,23 236,817
2,3 15,06 269,574
2,5 16,25 290,875
Hộp mạ kẽm 30 x 60 1 8,25 147,675
1,1 9,05 161,995
1,2 9,85 176,315
1,4 11,43 204,597
1,5 12,21 218,559
1,8 14,53 260,087
2 16,05 287,295
2,3 18,3 327,57
2,5 19,78 354,062
2,8 21,79 390,041
3 23,4 418,86
Hộp mạ kẽm 40 x 80 1,1 12,16 217,664
1,2 13,24 236,996
1,4 15,38 275,302
1,5 16,45 294,455
1,8 19,61 351,019
2 21,7 388,43
2,3 24,8 443,92
2,5 26,85 480,615
2,8 29,88 534,852
3 31,88 570,652
3,2 33,86 606,094
Hộp mạ kẽm 40 x 100 1,4 16,02 286,758
1,5 19,27 344,933
1,8 23,01 411,879
2 25,47 455,913
2,3 29,14 521,606
2,5 31,56 564,924
2,8 35,15 629,185
3 37,35 668,565
3,2 38,39 687,181
Hộp mạ kẽm 50 x 100 1,4 19,33 346,007
1,5 20,68 370,172
1,8 24,69 441,951
2 27,34 489,386
2,3 31,29 560,091
2,5 33,89 606,631
2,8 37,77 676,083
3 40,33 721,907
3,2 42,87 767,373
Hộp mạ kẽm 60 x 120 1,8 29,79 533,241
2 33,01 590,879
2,3 37,8 676,62
2,5 40,98 733,542
2,8 45,7 818,03
3 48,83 874,057
3,2 51,94 929,726
3,5 56,58 1,012,782
3,8 61,17 1,094,943
4 64,21 1,149,359

Giá thép hộp vuông đen

Tên sản phẩm Độ dày (mm) Trượng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ/cây)
Thép hộp đen 14 x 14 1 2,41 40,609
1,1 2,63 44,316
1,2 2,84 47,854
1,4 3,25 54,763
Thép hộp đen 16 x 16 1 2,79 47,012
1,1 3,04 51,224
1,2 3,29 55,437
1,4 3,78 63,693
Thép hộp đen 20 x 20 1 3,54 59,649
1,1 3,87 65,210
1,2 4,2 70,770
1,4 4,83 81,386
1,6 5,14 83,011
1,8 6,05 97,708
Thép hộp đen 25 x 25 1,1 4,48 75,488
1,1 4,91 82,734
1,2 5,33 89,811
1,4 6,15 103,628
1,5 6,56 105,944
1,8 7,75 125,163
2 8,52 133,338
Thép hộp đen 30 x 30 1 5,43 91,4960
1,1 5,94 100,089
1,2 6,46 108,851
1,4 7,47 125,870
1,5 7,97 128,716
1,8 9,44 152,456
2 10,4 162,760
2,3 11,8 184,670
2,5 12,72 199,068
Thép hộp đen 40 x 40 1,1 8,02 135,137
1,2 8,72 146,932
1,4 10,11 170,354
1,5 10,8 174,420
1,8 12,83 207,205
2 14,17 221,761
2,3 16,14 252,591
2,5 17,43 272,780
2,8 19,33 302,515
3 20,57 321,921
Thép hộp đen 50 x 50 1,1 10,09 170,017
1,2 10,98 185,013
1,4 12,74 214,669
1,5 13,62 219,963
1,8 16,22 261,953
2 17,94 280,761
2,3 20,47 320,356
2,5 22,14 359,775
2,8 24,6 384,990
3 26,23 410,500
3,2 27,83 435,540
Thép hộp đen 60 x 60 1,1 12,16 204,896
1,2 13,24 223,094
1,4 15,38 259,153
1,5 16,45 265,668
1,8 19,61 316,702
2 21,7 339,605
2,3 24,8 388,120
2,5 26,85 420,203
2,8 29,88 467,622
3 31,88 498,922
3,2 33,86 529,909
Thép hộp đen 90 x 90 1,5 24,93 402,620
1,8 29,79 498,983
2 33,01 536,413
2,3 37,8 614,250
2,5 40,98 665,925
2,8 45,7 742,625
3 48,83 764,190
3,2 51,94 812,861
3,5 56,58 885,477
3,8 61,17 957,311
4 64,21 1,004,887

Giá thép hộp đen chữ nhật

Tên sản phẩm Độ dày (mm) Trượng lượng (Kg/cây) Đơn giá (VNĐ/cây)
Thép hộp đen 13 x 26 1 2,42 40,609
1,1 3,77 63,525
1,2 4,08 68,748
1,4 4,7 79,195
Thép hộp đen 20 x 40 1 5,43 91,496
1,1 5,94 100,089
1,2 6,46 108,851
1,4 7,47 125,870
1,5 7,79 125,809
1,8 9,44 152,456
2 10,4 162,760
2,3 11,8 184,670
2,5 12,72 199,068
Thép hộp đen 25 x 50 1 6,84 115,254
1,1 7,5 126,375
1,2 8,15 137,328
1,4 9,45 148,838
1,5 10,09 162,954
1,8 11,98 193,477
2 13,23 207,050
2,3 15,06 235,689
2,5 16,25 254,313
Thép hộp đen 30 x 60 1 8,25 139,013
1,1 9,05 152,493
1,2 9,85 165,973
1,4 11,43 192,596
1,5 12,21 197,192
1,8 14,53 234,660
2 16,05 251,183
2,3 18,3 286,395
2,5 19,78 309,557
2,8 21,97 343,831
3 23,4 366,210
Thép hộp đen 40 x 80 1,1 12,16 204,896
1,2 13,24 223,094
1,4 15,38 259,153
1,5 16,45 529,909
1,8 19,61 498,922
2 21,7 467,622
2,3 24,8 420,203
2,5 26,85 388,120
2,8 29,88 339,605
3 31,88 316,702
3,2 33,86 275,538
Thép hộp đen 40 x 100 1,5 19,27 311,211
1,8 23,01 371,612
2 25,47 413,888
2,3 29,14 456,041
2,5 31,56 493,914
2,8 35,15 550,098
3 37,53 587,345
3,2 38,39 600,804
Thép hộp đen 50 x 100 1,4 19,33 325,711
1,5 20,68 333,982
1,8 24,69 398,744
2 27,34 427,871
2,3 31,29 489,689
2,5 33,89 530,379
2,8 37,77 591,101
3 40,33 631,165
3,2 42,87 670,916
Thép hộp đen 60 x 120 1,8 29,79 484,088
2 33,01 516,607
2,3 37,8 591,570
2,5 40,98 641,337
2,8 45,7 715,205
3 48,83 764,190
3,2 51,94 812,861
3,5 56,58 885,477
3,8 61,17 957,311
4 64,21 1,004,887
Thép hộp đen 100 x 150 3 62,68 1,043,622

Giá thép hộp đen cỡ lớn

Tên sản phẩm Độ dài (m) Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
Thép hộp đen 125 x 125 x 6 x 6000 6 134.52 15,818 2,127,862
Thép hộp đen 125 x 125 x 5 x 6000 6 113.04 15,818 1,788,087
Thép hộp đen 125 x 125 x 4.5 x 6000 6 101.04 15,364 1,552,342
Thép hộp đen 125 x 125 x 2.5 x 6000 6 57.46 15,364 882,795
Thép hộp đen 75 x 150 x 4.5 x 6000 6 91.56 15,636 1,431,665
Thép hộp đen 75 x 150 x 2.5 x 6000 6 51.81 15,636 810,120
Thép hộp đen 300 x 300 x 12 6 651.11 19,091 12,430,282
Thép hộp đen 300 x 300 x 10 6 546.36 19,091 10,430,509
Thép hộp đen 300 x 300 x 8 6 440.102 19,091 8,401,947
Thép hộp đen 200 x 200 x 12 6 425.03 19,091 8,114,209
Thép hộp đen 200 x 200 x 10 6 357.96 19,091 6,833,782
Thép hộp đen 180 x 180 x 10 6 320.28 19,091 6,114,436
Thép hộp đen 180 x 180 x 8 6 259.24 19,091 4,949,127
Thép hộp đen 180 x 180 x 6 6 196.69 19,091 3,754,991
Thép hộp đen 180 x 180 x 5 6 165.79 19,091 3,165,082
Thép hộp đen 160 x 160 x 12 6 334.8 19,091 6,391,636
Thép hộp đen 160 x 160 x 8 6 229.09 19,091 4,373,536
Thép hộp đen 160 x 160 x 6 6 174.08 19,091 3,323,345
Thép hộp đen 160 x 160 x 5 6 146.01 19,091 2,787,464
Thép hộp đen 150 x 250 x 8 6 289.38 19,091 5,524,527
Thép hộp đen 150 x 250 x 5 6 183.69 19,091 3,506,809
Thép hộp đen 150 x 150 x 5 6 136.59 16,409 2,241,318
Thép hộp đen 140 x 140 x 8 6 198.95 19,091 3,798,136
Thép hộp đen 140 x 140 x 6 6 151.47 19,091 2,891,700
Thép hộp đen 140 x 140 x 5 6 127.17 19,091 2,427,791
Thép hộp đen 120 x 120 x 6 6 128.87 19,091 2,460,245
Thép hộp đen 120 x 120 x 5 6 108.33 19,091 2,068,118
Thép hộp đen 100 x 200 x 8 6 214.02 19,091 4,085,836
Thép hộp đen 100 x 140 x 6 6 128.86 14,227 1,833,326
Thép hộp đen 100 x 100 x 5 6 89.49 14,227 1,273,199
Thép hộp đen 100 x 100 x 10 6 169.56 14,227 2,412,376
Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 6 36.78 13,773 506,561
Thép hòa phát 100 x 100 x 2.5 6 45.69 13,773 629,276
Thép hộp đen 100 x 100 x 2.8 6 50.98 13,773 702,134
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.0 6 54.49 13,773 750,476
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.2 6 57.97 13,773 798,405
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.5 6 79.66 13,773 1,097,135
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.8 6 68.33 13,773 941,090
Thép hộp đen 100 x 100 x 4.0 6 71.74 13,773 988,055
Thép hộp đen 100 x 150 x 2.0 6 46.2 14,682 678,300
Thép hộp đen 100 x 150 x 2.5 6 57.46 14,682 843,617
Thép hộp đen 100 x 150 x 2.8 6 64.17 14,682 942,132
Thép hộp đen 100 x 150 x 3.2 6 73.04 14,682 1,072,360
Thép hộp đen 100 x 150 x 3.5 6 79.66 14,682 1,169,554
Thép hộp đen 100 x 150 x 3.8 6 86.23 14,682 1,266,013
Thép hộp đen 100 x 150 x 4.0 6 90.58 14,682 1,329,879
Thép hộp đen 150 x 150 x 2.0 6 55.62 14,682 816,603
Thép hộp đen 150 x 150 x 2.5 6 69.24 14,682 1,016,569
Thép hộp đen 150 x 150 x 2.8 6 77.36 14,682 1,135,785
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.0 6 82.75 14,682 1,214,920
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.2 6 88.12 14,682 1,293,762
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.5 6 96.14 14,682 1,411,510
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.8 6 104.12 14,682 1,528,671
Thép hộp đen 150 x 150 x 4.0 6 109.42 14,682 1,606,485
Thép hộp đen 100 x 200 x 2.0 6 55.62 14,682 816,603
Thép hộp đen 100 x 200 x 2.5 6 69.24 14,682 1,016,569
Thép hộp đen 100 x 200 x 2.8 6 77.36 14,682 1,135,785
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.0 6 82.75 14,682 1,214,920
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.2 6 88.12 14,682 1,293,762
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.5 6 96.14 14,682 1,411,510
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.8 6 104.12 14,682 1,528,671
Thép hộp đen 100 x 200 x 4.0 6 109.42 14,682 1,606,485

* Mời các bạn xem thêm Bảng báo giá thép hộp 2020 mới nhất

Kim Khí Sài Gòn

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng