Bảng giá thép

Báo giá thép tấm 2020, bảng giá thép tấm hôm nay mới nhất

Báo giá thép tấm 2020 được Kim Khí Sài Gòn cập nhật vào 1/1/2020. Bao gồm đầy đủ bảng giá thép tấm các loại mới nhất, chính xác nhất, giá gốc thấp nhất thị trường. Hãy gọi ngay 0912 014 931 để được tư vấn và nhận báo giá cạnh tranh nhất

 

Báo giá thép tấm 2020 mới nhất, cập nhật hôm nay

 

Báo giá thép tấm 2020
Báo giá thép tấm hôm nay mới nhất 2020

Kim Khí Sài Gòn là đơn vị chuyên cung cấp thép, gia công cơ khí tại TPHCM, có hơn 10 năm hoạt động đã có hàng ngàn khách hàng tin tưởng mua thép và sử dụng dịch vụ của chúng tôi. Chúng tôi cam kết tất cả các sản phẩm thép của Kim Khí Sài Gòn đều đảm bảo chất lượng, đủ số lượng, đủ cân, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, giao hàng tận nơi miễn phí trên địa bàn TPHCM với giá cạnh tranh nhất. Đặc biệt chúng tôi hỗ trợ quý khách hàng cắt thép tấm miễn phí theo yêu cầu và hỗ trợ vận chuyển miễn phí trên địa bàn TPHCM

 

Xem thêm dịch vụ gia công thép tấm của Kim Khí Sài Gòn

 

Một số loại thép tấm chúng tôi đang cung cấp hiện nay tại thị trường TPHCM:

  • Thép tấm nhập khẩu
  • Thép tấm Trung Quốc, tấm Đài Loan, tấm Hàn Quốc, tấm Nhật Bản, tấm Nga,…
  • Thép tấm lá, tấm gân, tấm inox, tấm mạ kẽm, tấm đục lỗ, tấm đen, tấm mỏng, tấm lò xo, tấm mạ điện, tấm chống trượt, tấm chống gỉ,…
  • Thép tấm 1 ly, 1.2 ly, 1.4 ly, 1.5 ly, 1.8 ly, 2 ly, 2.5 ly, 3 ly, 4 ly, 5 ly, 6 ly, 7 ly, 8 ly..
  • Thép tấm chịu nhiệt A515, A516 kích thước 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 22ly, 25ly, 30ly, 40ly
  • Thép tấm ss400 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 22ly, 25ly, 30ly, 40ly
  • Thép tấm A36 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 22ly, 25ly, 30ly, 40ly
  • Thép tấm A572 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 22ly, 25ly, 30ly, 40ly
  • Thép tấm chịu nhiệt Q345R 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 22ly, 25ly, 30ly, 40ly
  • Thép tấm SS400/ A36, Q345B/ A572
  • Thép tấm SKD 11, SKD 61
  • Thép tấm SM490

 

Như thường lệ bảng giá thép tấm được chúng tôi đăng lên website kimkhisaigon.com.vn vào đầu tháng một hàng năm và giá sẽ liên tục được cập nhật tùy theo biến động của thị trường thép trong nước và thế giới. Do đó các quý khách hàng có thể yên tâm giá thép tấm tại mọi thời điểm khách hàng xem luôn đảm bảo mới nhất, chính xác nhất. Ngoài ra quý khách hàng cũng có thể liên hệ theo số hotline 0912 014 931 để nhận được báo giá thép tấm mới nhất cũng như nhận tư vấn, hỗ trợ, báo giá các sản phẩm thép khác.

Mời quý khách hàng tham khảo một số bảng giá thép tấm hôm nay mới nhất 2020:

 

Tên sản phẩm Quy cách(6/12m) Đơn giá (đã VAT)
Thép SS400/A36 3.0 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 4.0 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 5.0 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 5.0 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 6.0 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 6.0 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 8.0 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 8.0 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 10 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 10 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 12 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 12 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 14 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 14 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 15 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 15 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 16 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 16 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 18 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 18 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 20 ly x 1500 mm 11,300
Thép SS400/A36 20 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 60 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 70 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 80 ly x 2000 mm  12,000
Thép SS400/A36 90 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 100 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 110 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 150 ly x 2000 mm 12,000
Thép SS400/A36 170 ly x 2000 mm 12,000
Thép tấm SS400
Thép tấm SS400

 

Xem chi tiết thép tấm SS400

 

Tên sản phẩm Quy cách(1500 x 6/12m) Đơn giá (đã VAT)
Tấm gân 3ly 12,500
Tấm gân 4ly 12,500
Tấm gân 5ly 12,500
Tấm gân 6ly 12,500
Tấm gân 8ly 12,500
Tấm gân 10ly 12,500

 

Tên sản phẩm Quy cách(6/12m) Đơn giá (đã VAT)
Thép Q345B/A572 4.0 ly x 1500 mm 13,500
Thép Q345B/A572 5.0 ly x 1500 mm 13,500
Thép Q345B/A572 5.0 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 6.0 ly x 1500 mm 13,500
Thép Q345B/A572 6.0 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 8.0 ly x 1500 mm 13,500
Thép Q345B/A572 8.0 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 10 ly x 1500 mm 13,500
Thép Q345B/A572 10 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 12 ly x 1500 mm 13,500
Thép Q345B/A572 12 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 14 ly x 1500 mm 13,500
Thép Q345B/A572 14 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 15 ly x 1500 mm 13,500
Thép Q345B/A572 15 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 16 ly x 1500 mm 13,500
Thép Q345B/A572 16 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 18 ly x 1500 mm 13,500
Thép Q345B/A572 18 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 40 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 50 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 60 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 70 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 80 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 90 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 100 ly x 2000 mm 13,500
Thép Q345B/A572 110 ly x 2000 mm 13,500
Thép tấm Q345
Thép tấm Q345

 

Tham khảo thêm về thép tấm Q345

 

Quy cách thép tấm mạ kẽm Độ dày Trọng lượng Trọng lượng Đơn giá
(mm) (m) (Kg/m) (Kg/cây) (VNĐ/kg)
Thép tấm mạ kẽm 1m 0,7 4,6 27,6 20200
0,8 5,4 32,4 20200
0,9 6,1 36,6 20200
1 6,9 41,4 20200
1,1 7,65 45,9 20200
1,2 8,4 50,4 20200
1,4 9,6 57,6 20200
1,8 12,2 73,2 20200
2 13,4 80,4 20200
Thép tấm mạ kẽm 1m20 0,6 4,6 27,6 20200
0,7 5,5 33 20200
0,8 6,4 38,4 20200
0,9 7,4 44,4 20200
1 8,3 49,8 20200
1,1 9,2 55,2 20200
1,2 10 60 20200
1,4 11,5 69 20200
1,8 14,7 88,2 20200
2 16,5 99 20200
Thép tấm mạ kẽm 1m25 0,6 4,8 28,8 20200
0,7 5,7 34,2 20200
0,8 6,7 40,2 20200
0,9 7,65 45,9 20200
1 8,6 51,6 20200
1,1 9,55 57,3 20200
1,2 10,5 63 20200
1,4 11,9 71,4 20200
1,8 15,3 91,8 20200
2 17,2 103,2 20200

 

Bảng giá thép tấm SM490

Quy cách mác thép SM490 Kg/tấm Đơn giá
Thép SM490 3.0 x 1500 x 6000 mm 205 16.200
Thép SM490 4.0 x 1500 x 6000 mm 273 16.200
Thép SM490 5.0 x 1500 x 6000 mm 341 16.200
Thép SM490 6.0 x 1500 x 6000 mm 409 16.200
Thép SM490 8.0 x 1500 x 6000 mm 546 16.200
Thép SM490 8.0 x 2000 x 12000 mm 1.455 16.200
Thép SM490 10 x 1500 x 6000 mm 682 16.200
Thép SM490 10 x 2000 x 12000 mm 1.819 16.200
Thép SM490 12 x 1500 x 6000 mm 819 16.200
Thép SM490 12 x 2000 x 12000 mm 2.183 16.700
Thép SM490 14 x 1500 x 6000 mm 955 16.700
Thép SM490 14 x 2000 x 12000 mm 2.547 16.700
Thép SM490 16 x 1500 x 6000 mm 1.092 16.700
Thép SM490 16 x 2000 x 12000 mm 2.911 16.700
Thép SM490 18 x 2000 x 12000 mm 3.275 17.000
Thép SM490 20 x 2000 x 12000 mm 3.638 17.000
Thép SM490 25 x 2000 x 12000 mm 4.548 17.000
Thép SM490 30 x 2000 x 12000 mm 5.458 17.000
Thép tấm SM490
Thép tấm SM490

 

Xem chi tiết sản phẩm thép tấm SM490báo giá thép các loại tại Kim Khí Sài Gòn

 

Để được hỗ trợ, tư vấn và đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ:

Kim Khí Sài Gòn

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

  • Tư vấn, báo giá 24/7
  • Giao hàng miễn phí

DMCA.com Protection Status

kimkhisaigon.com.vn