Bảng giá thép

Bảng giá thép ống 2020 mới nhất

Bảng giá thép ống 2020 được Kim Khí Sài Gòn cập nhật vào đầu năm. Bao gồm đầy đủ giá thép ống đen, giá thép ống mạ kẽm mới nhất, giá gốc, chính xác và thấp nhất thị trường

 

Kim Khí Sài Gòn là đơn vị chuyên cung cấp thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí tại TPHCM, có hơn 10 năm hoạt động đã có hàng ngàn khách hàng tin tưởng mua thép và sử dụng dịch vụ của chúng tôi. Chúng tôi cam kết tất cả các sản phẩm thép của Kim Khí Sài Gòn đều đảm bảo chất lượng, đủ số lượng, đủ cân, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, giao hàng tận nơi miễn phí trên địa bàn TPHCM với giá cạnh tranh nhất

 

Các loại thép ống chúng tôi đang cung cấp hiện nay tại thị trường TPHCM:

  • Thép ống nhập khẩu
  • Thép ống mạ kẽm
  • Thép ống mạ kẽm nhúng nóng
  • Thép ống đen
  • Thép ống đen cỡ lớn
  • Thép ống tròn
  • Thép ống vuông
  • Thép ống chữ nhật
  • Thép ống tròn
  • Thép ống đúc
  • Thép hàn mạ kẽm nhúng nóng
  • Thép ống đúc hợp kim
  • Thép ống đúc mạ kẽm
  • Thép ống đúc carbon
  • Thép ống hàn thẳng
  • Thép ống hàn xoắn
  • Thép ống Việt Nhật, Hòa Phát, Hoa Sen...
  • Thép ống phi 21, 27, 34, 42, 48, 49, 60, 76, 90, 114...

Nhằm đáp ứng nhu cầu cần tìm đơn vị cung cấp thép uy tín, chất lượng với giá tốt nhất trước các biến động giá thép trong nước và nhất là thị trường thép TPHCM khi giá thép thế giới có biến động, hàng năm vào đầu tháng 1 chúng tôi sẽ đăng bảng giá thép ống mới nhất trên website và sẽ luôn cập nhật giá thép mới nhất hàng ngày. Do đó để biết được chính xác bảng giá thép ống 2020 quý khách hãy thường xuyên truy cập vào kimkhisaigon.com.vn hoặc có thể gọi ngay đến hotline 0912 014 931

Mời quý khách hàng tham khảo các bảng giá thép ống 2020 mới nhất:

Quy cách thép ống mạ kẽm Trọng lượng(Kg) Đơn giá(VNĐ/Kg) Thành tiền(VNĐ/Cây)
D12.7 x 1.0 1.73 17,200 29,756
D12.7 x 1.1 1.89 17,200 32,508
D12.7 x 1.2 2.04 17,200 35,088
D15.9 x 1.0 2.20 17,200 37,840
D15.9 x 1.1 2.41 17,200 41,452
D15.9 x 1.2 2.61 17,200 44,892
D15.9 x 1.4 3.00 17,200 51,600
D15.9 x 1.5 3.20 17,200 55,040
D15.9 x 1.8 3.76 17,200 64,672
D21.2 x 1.0 2.99 17,200 51,428
D21.2 x 1.1 3.27 17,200 56,244
D21.2 x 1.2 3.55 17,200 61,060
D21.2 x 1.4 4.10 17,200 70,520
D21.2 x 1.5 4.37 17,200 75,164
D21.2 x 1.8 5.17 17,200 88,924
D21.2 x 2.0 5.68 17,200 97,696
D21.2 x 2.3 6.43 17,200 110,596
D21.2 x 2.5 6.92 17,200 119,024
D26.65 x 1.0 3.80 17,200 65,360
D26.65 x 1.1 4.16 17,200 71,552
D26.65 x 1.2 4.52 17,200 77,744
D26.65 x 1.4 5.23 17,200 89,956
D26.65 x 1.5 5.58 17,200 95,976
D26.65 x 1.8 6.62 17,200 113,864
D26.65 x 2.0 7.29 17,200 125,388
D26.65 x 2.3 8.29 17,200 142,588
D26.65 x 2.5 8.93 17,200 153,596
D33.5 x 1.0 4.81 17,200 82,732
D33.5 x 1.1 5.27 17,200 90,644
D33.5 x 1.2 5.74 17,200 98,728
D33.5 x 1.4 6.65 17,200 114,380
D33.5 x 1.5 7.10 17,200 122,120
D33.5 x 1.8 8.44 17,200 145,168
D33.5 x 2.0 9.32 17,200 160,304
D33.5 x 2.3 10.62 17,200 182,664
D33.5 x 2.5 11.47 17,200 197,284
D33.5 x 2.8 12.72 17,200 218,784
D33.5 x 3.0 13.54 17,200 232,888
D33.5 x 3.2 14.35 17,200 246,820
D38.1 x 1.0 5.49 17,200 94,428
D38.1 x 1.1 6.02 17,200 103,544
D38.1 x 1.2 6.55 17,200 112,660
D38.1 x 1.4 7.60 17,200 130,720
D38.1 x 1.5 8.12 17,200 139,664
D38.1 x 1.8 9.67 17,200 166,324
D38.1 x 2.0 10.68 17,200 183,696
D38.1 x 2.3 12.18 17,200 209,496
D38.1 x 2.5 13.17 17,200 226,524
D38.1 x 2.8 14.63 17,200 251,636
D38.1 x 3.0 15.58 17,200 267,976
D38.1 x 3.2 16.53 17,200 284,316
D42.2 x 1.1 6.69 17,200 115,068
D42.2 x 1.2 7.28 17,200 125,216
D42.2 x 1.4 8.45 17,200 145,340
D42.2 x 1.5 9.03 17,200 155,316
D42.2 x 1.8 10.76 17,200 185,072
D42.2 x 2.0 11.90 17,200 204,680
D42.2 x 2.3 13.58 17,200 233,576
D42.2 x 2.5 14.69 17,200 252,668
D42.2 x 2.8 16.32 17,200 280,704
D42.2 x 3.0 17.40 17,200 299,280
D42.2 x 3.2 18.47 17,200 317,684
D48.1 x 1.2 8.33 17,200 143,276
D48.1 x 1.4 9.67 17,200 166,324
D48.1 x 1.5 10.34 17,200 177,848
D48.1 x 1.8 12.33 17,200 212,076
D48.1 x 2.0 13.64 17,200 234,608
D48.1 x 2.3 15.59 17,200 268,148
D48.1 x 2.5 16.87 17,200 290,164
D48.1 x 2.8 18.77 17,200 322,844
D48.1 x 3.0 20.02 17,200 344,344
D48.1 x 3.2 21.26 17,200 365,672
D59.9 x 1.4 12.12 17,200 208,464
D59.9 x 1.5 12.96 17,200 222,912
D59.9 x 1.8 15.47 17,200 266,084
D59.9 x 2.0 17.13 17,200 294,636
D59.9 x 2.3 19.60 17,200 337,120
D59.9 x 2.5 21.23 17,200 365,156
D59.9 x 2.8 23.66 17,200 406,952
D59.9 x 3.0 25.26 17,200 434,472
D59.9 x 3.2 26.85 17,200 461,820
D75.6 x 1.5 16.45 17,200 282,940
D75.6 x 1.8 19.66 17,200 338,152
D75.6 x 2.0 21.78 17,200 374,616
D75.6 x 2.3 24.95 17,200 429,140
D75.6 x 2.5 27.04 17,200 465,088
D75.6 x 2.8 30.16 17,200 518,752
D75.6 x 3.0 32.23 17,200 554,356
D75.6 x 3.2 34.28 17,200 589,616
D88.3 x 1.5 19.27 17,200 331,444
D88.3 x 1.8 23.04 17,200 396,288
D88.3 x 2.0 25.54 17,200 439,288
D88.3 x 2.3 29.27 17,200 503,444
D88.3 x 2.5 31.74 17,200 545,928
D88.3 x 2.8 35.42 17,200 609,224
D88.3 x 3.0 37.87 17,200 651,364
D88.3 x 3.2 40.30 17,200 693,160
D108.0 x 1.8 28.29 17,200 486,588
D108.0 x 2.0 31.37 17,200 539,564
D108.0 x 2.3 35.97 17,200 618,684
D108.0 x 2.5 39.03 17,200 671,316
D108.0 x 2.8 43.59 17,200 749,748
D108.0 x 3.0 46.61 17,200 801,692
D108.0 x 3.2 49.62 17,200 853,464
D113.5 x 1.8 29.75 17,200 511,700
D113.5 x 2.0 33.00 17,200 567,600
D113.5 x 2.3 37.84 17,200 650,848
D113.5 x 2.5 41.06 17,200 706,232
D113.5 x 2.8 45.86 17,200 788,792
D113.5 x 3.0 49.05 17,200 843,660
D113.5 x 3.2 52.23 17,200 898,356
D126.8 x 1.8 33.29 17,200 572,588
D126.8 x 2.0 36.93 17,200 635,196
D126.8 x 2.3 42.37 17,200 728,764
D126.8 x 2.5 45.98 17,200 790,856
D126.8 x 2.8 51.37 17,200 883,564
D126.8 x 3.0 54.96 17,200 945,312
D126.8 x 3.2 58.52 17,200 1,006,544
D113.5 x 3.2 52.23 17,200 898,356

 

Xem chi tiết thép ống đúc mạ kẽm 

 

Quy cách ống mạ kẽm nhúng nóng Trượng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Thành tiền (VNĐ)
D21.2 x 1.6 4.64 21227 98,536
D21.2 x 1.9 5.48 21227 116,409
D21.2 x 2.1 5.94 21227 126,046
D21.2 x 2.6 7.26 21227 154,108
D26.65 x 1.6 5.93 21227 125,940
D26.65 x 1.9 6.96 21227 147,740
D26.65 x 2.1 7.70 21227 163,533
D26.65 x 2.3 8.29 21227 175,887
D26.65 x 2.6 9.36 21227 198,685
D33.5 x 1.6 7.56 21227 160,391
D33.5 x 1.9 8.89 21227 188,708
D33.5 x 2.1 9.76 21227 207,218
D33.5 x 2.3 10.72 21227 227,596
D33.5 x 2.6 11.89 21227 252,304
D33.5 x 3.2 14.40 21227 305,669
D42.2 x 1.6 9.62 21227 204,140
D42.2 x 1.9 11.34 21227 240,714
D42.2 x 2.1 12.47 21227 264,637
D42.2 x 2.3 13.56 21227 287,838
D42.2 x 2.6 15.24 21227 323,499
D42.2 x 2.9 16.87 21227 358,057
D42.2 x 3.2 18.60 21227 394,822
D48.1 x 1.6 11.01 21227 233,794
D48.1 x 1.9 12.99 21227 275,739
D48.1 x 2.1 14.30 21227 303,546
D48.1 x 2.3 15.59 21227 330,929
D48.1 x 2.5 16.98 21227 360,434
D48.1 x 2.9 19.38 21227 411,379
D48.1 x 3.2 21.42 21227 454,682
D48.1 x 3.6 23.71 21227 503,313
D59.9 x 1.9 16.31 21227 346,297
D59.9 x 2.1 17.97 21227 381,449
D59.9 x 2.3 19.61 21227 416,304
D59.9 x 2.6 22.16 21227 470,348
D59.9 x 2.9 24.48 21227 519,637
D59.9 x 3.2 26.86 21227 570,178
D59.9 x 3.6 30.18 21227 640,631
D59.9 x 4.0 33.10 21227 702,677
D75.6 x 2.1 22.85 21227 485,058
D75.6 x 2.3 24.96 21227 529,783
D75.6 x 2.5 27.04 21227 573,978
D75.6 x 2.7 29.14 21227 618,555
D75.6 x 2.9 31.37 21227 665,849
D75.6 x 3.2 34.26 21227 727,237
D75.6 x 3.6 38.58 21227 818,938
D75.6 x 4.0 42.41 21227 900,173
D75.6 x 4.2 44.40 21227 942,373
D75.6 x 4.5 47.37 21227 1,005,438
D88.3 x 2.1 26.80 21227 568,862
D88.3 x 2.3 29.28 21227 621,590
D88.3 x 2.5 31.74 21227 673,745
D88.3 x 2.7 34.22 21227 726,388
D88.3 x 2.9 36.83 21227 781,748
D88.3 x 3.2 40.32 21227 855,873
D88.3 x 3.6 50.22 21227 1,066,020
D88.3 x 4.0 50.21 21227 1,065,765
D88.3 x 4.2 52.29 21227 1,109,981
D88.3 x 4.5 55.83 21227 1,185,167
D108.0 x 2.5 39.05 21227 828,829
D108.0 x 2.7 42.09 21227 893,444
D108.0 x 2.9 45.12 21227 957,805
D108.0 x 3.0 46.63 21227 989,879
D108.0 x 3.2 49.65 21227 1,053,878
D113.5 x 2.5 41.06 21227 871,581
D113.5 x 2.7 44.29 21227 940,144
D113.5 x 2.9 47.48 21227 1,007,943
D113.5 x 3.0 49.07 21227 1,041,609
D113.5 x 3.2 52.58 21227 1,116,073
D113.5 x 3.6 58.50 21227 1,241,780
D113.5 x 4.0 64.84 21227 1,376,359
D113.5 x 4.2 67.94 21227 1,442,099
D113.5 x 4.4 71.07 21227 1,508,497
D113.5 x 4.5 72.62 21227 1,541,399
D141.3 x 3.96 80.46 21227 1,707,924
D141.3 x 4.78 96.54 21227 2,049,255
D141.3 x 5.56 111.66 21227 2,370,207
D141.3 x 6.55 130.62 21227 2,772,671
D168.3 x 3.96 96.24 21227 2,042,886
D168.3 x 4.78 115.62 21227 2,454,266
D168.3 x 5.56 133.86 21227 2,841,446
D168.3 x 6.35 152.16 21227 3,229,900
D219.1 x 4.78 151.56 21227 3,217,164
D219.1 x 5.16 163.32 21227 3,466,794
D219.1 x 5.56 175.68 21227 3,729,159
D219.1 x 6.35 199.86 21227 4,242,428

 

Để được hỗ trợ, tư vấn, đặt hàng, báo giá thép ống mới nhất năm 2020. Quý khách vui lòng liên hệ:

Kim Khí Sài Gòn

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

  • Tư vấn, báo giá 24/7
  • Giao hàng miễn phí

DMCA.com Protection Status

kimkhisaigon.com.vn