Bảng giá thép

Bảng báo giá thép hộp 2020 mới nhất

Bảng báo giá thép hộp được Kim Khí Sài Gòn cập nhật vào 1/1/2020. Bao gồm đầy đủ giá thép hộp đen, giá thép hộp mạ kẽm mới nhất 2020, giá gốc, chính xác, thấp nhất thị trường

 

Kim Khí Sài Gòn là đơn vị chuyên cung cấp thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí tại TPHCM, có hơn 10 năm hoạt động đã có hàng ngàn khách hàng tin tưởng mua thép và sử dụng dịch vụ của chúng tôi. Chúng tôi cam kết tất cả các sản phẩm thép của Kim Khí Sài Gòn đều đảm bảo chất lượng, đủ số lượng, đủ cân, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, giao hàng tận nơi miễn phí trên địa bàn TPHCM với giá cạnh tranh nhất

Các loại thép hộp chúng tôi đang cung cấp hiện nay tại thị trường TPHCM:

  • Thép hộp nhập khẩu
  • Thép hộp Hòa Phát, Hoa sen, Pomina...
  • Thép hộp vuông 10x10, 12x12, 14x14, 15x15, 16x16, 20x20, 25x25, 30x30, 40x40, 50x50, 60x60, 75x75, 90x90, 100x100, 120x120, 140x140, 150x150, 200x200...
  • Thép hộp chữ nhật 13x26, 20x40, 20x50, 25x50, 30x60, 30x90, 40x60, 40x80, 40x100, 50x100, 60x120, 100x150, 100x200...
Báo giá thép hộp 2020
Báo giá thép hộp 2020

Để đảm bảo bảng giá thép hộp mới nhất đến với quý khách hàng luôn nhanh và chính xác, chúng tôi sẽ liên tục cập nhật giá trên website mỗi khi thị trường thép thế giới và trong nước có những biến động về giá. Do đó để biết được chính xác bảng giá thép hộp hôm nay quý khách hãy thường xuyên truy cập vào kimkhisaigon.com.vn hoặc có thể gọi ngay đến hotline 0912 014 931

Mời quý khách hàng tham khảo các bảng giá thép hộp 2020 mới nhất hôm nay:

Quy cách(mm) Độ dày(mm) Trượng lượng(Kg/cây) Đơn giá(VNĐ/cây)
Thép hộp đen 14×14 1 2,41 40,609
1,1 2,63 44,316
1,2 2,84 47,854
1,4 3,25 54,763
Thép hộp đen 16×16 1 2,79 47,012
1,1 3,04 51,224
1,2 3,29 55,437
1,4 3,78 63,693
Thép hộp đen 20×20 1 3,54 59,649
1,1 3,87 65,210
1,2 4,2 70,770
1,4 4,83 81,386
1,6 5,14 83,011
1,8 6,05 97,708
Thép hộp đen 25×25 1,1 4,48 75,488
1,1 4,91 82,734
1,2 5,33 89,811
1,4 6,15 103,628
1,5 6,56 105,944
1,8 7,75 125,163
2 8,52 133,338
Thép hộp đen 30×30 1 5,43 91,4960
1,1 5,94 100,089
1,2 6,46 108,851
1,4 7,47 125,870
1,5 7,97 128,716
1,8 9,44 152,456
2 10,4 162,760
2,3 11,8 184,670
2,5 12,72 199,068
Thép hộp đen 40×40 1,1 8,02 135,137
1,2 8,72 146,932
1,4 10,11 170,354
1,5 10,8 174,420
1,8 12,83 207,205
2 14,17 221,761
2,3 16,14 252,591
2,5 17,43 272,780
2,8 19,33 302,515
3 20,57 321,921
Thép hộp đen 50×50 1,1 10,09 170,017
1,2 10,98 185,013
1,4 12,74 214,669
1,5 13,62 219,963
1,8 16,22 261,953
2 17,94 280,761
2,3 20,47 320,356
2,5 22,14 359,775
2,8 24,6 384,990
3 26,23 410,500
3,2 27,83 435,540
Thép hộp đen 60×60 1,1 12,16 204,896
1,2 13,24 223,094
1,4 15,38 259,153
1,5 16,45 265,668
1,8 19,61 316,702
2 21,7 339,605
2,3 24,8 388,120
2,5 26,85 420,203
2,8 29,88 467,622
3 31,88 498,922
3,2 33,86 529,909
Thép hộp đen 90×90 1,5 24,93 402,620
1,8 29,79 498,983
2 33,01 536,413
2,3 37,8 614,250
2,5 40,98 665,925
2,8 45,7 742,625
3 48,83 764,190
3,2 51,94 812,861
3,5 56,58 885,477
3,8 61,17 957,311
4 64,21 1,004,887

 

Quy cách(mm) Độ dày(mm) Trượng lượng(Kg/cây) Đơn giá(VNĐ/cây)
Thép hộp đen 13×26 1 2,42 40,609
1,1 3,77 63,525
1,2 4,08 68,748
1,4 4,7 79,195
Thép hộp đen 20×40 1 5,43 91,496
1,1 5,94 100,089
1,2 6,46 108,851
1,4 7,47 125,870
1,5 7,79 125,809
1,8 9,44 152,456
2 10,4 162,760
2,3 11,8 184,670
2,5 12,72 199,068
Thép hộp đen 25×50 1 6,84 115,254
1,1 7,5 126,375
1,2 8,15 137,328
1,4 9,45 148,838
1,5 10,09 162,954
1,8 11,98 193,477
2 13,23 207,050
2,3 15,06 235,689
2,5 16,25 254,313
Thép hộp đen 30×60 1 8,25 139,013
1,1 9,05 152,493
1,2 9,85 165,973
1,4 11,43 192,596
1,5 12,21 197,192
1,8 14,53 234,660
2 16,05 251,183
2,3 18,3 286,395
2,5 19,78 309,557
2,8 21,97 343,831
3 23,4 366,210
Thép hộp đen 40×80 1,1 12,16 204,896
1,2 13,24 223,094
1,4 15,38 259,153
1,5 16,45 529,909
1,8 19,61 498,922
2 21,7 467,622
2,3 24,8 420,203
2,5 26,85 388,120
2,8 29,88 339,605
3 31,88 316,702
3,2 33,86 275,538
Thép hộp đen 40×100 1,5 19,27 311,211
1,8 23,01 371,612
2 25,47 413,888
2,3 29,14 456,041
2,5 31,56 493,914
2,8 35,15 550,098
3 37,53 587,345
3,2 38,39 600,804
Thép hộp đen 50×100 1,4 19,33 325,711
1,5 20,68 333,982
1,8 24,69 398,744
2 27,34 427,871
2,3 31,29 489,689
2,5 33,89 530,379
2,8 37,77 591,101
3 40,33 631,165
3,2 42,87 670,916
Thép hộp đen 60×120 1,8 29,79 484,088
2 33,01 516,607
2,3 37,8 591,570
2,5 40,98 641,337
2,8 45,7 715,205
3 48,83 764,190
3,2 51,94 812,861
3,5 56,58 885,477
3,8 61,17 957,311
4 64,21 1,004,887
Thép hộp đen 100×150 3 62,68 1,043,622

 

Quy cách(mm) Độ dày(mm) Trượng lượng(Kg/cây) Đơn giá(VNĐ/cây)
Hộp mạ kẽm 14×14 1 2,41 43,139
1,1 2,63 47,077
1,2 2,84 50,836
1,4 3,25 58,175
Hộp mạ kẽm 16×16 1 2,79 49,941
1,1 3,04 54,416
1,2 3,29 58,891
1,4 3,78 67,662
Hộp mạ kẽm 20×20 1 3,54 63,366
1,1 3,87 69,273
1,2 4,2 75,180
1,4 4,83 86,457
1,5 5,14 92,006
1,8 6,05 108,295
Hộp mạ kẽm 25×25 1 4,48 80,192
1,1 4,91 87,889
1,2 5,33 95,407
1,4 6,15 110,085
1,5 6,56 117,424
1,8 7,75 138,725
2 8,52 152,508
Hộp mạ kẽm 30×30 1 5,43 97,197
1,1 5,94 106,326
1,2 6,46 115,634
1,4 7,47 133,713
1,5 7,97 142,663
1,8 9,44 171,808
2 10,4 186,160
2,3 11,8 211,220
2,5 12,72 227,688
Hộp mạ kẽm 40×40 0,8 5,88 105,252
1 7,31 130,849
1,1 8,02 143,558
1,2 8,72 156,088
1,4 10,11 180,969
1,5 10,8 193,320
1,8 12,83 229,657
2 14,17 253,643
2,3 16,14 288,906
2,5 17,43 311,997
2,8 19,33 346,007
3 20,57 368,203
Hộp mạ kẽm 50×50 1,1 10,09 180,611
1,2 10,98 196,542
1,4 12,74 228,046
1,5 13,62 243,798
1,8 16,22 290,338
2 17,94 321,126
2,3 20,47 366,413
2,5 22,14 396,306
2,8 24,6 440,340
3 26,23 469,517
3,2 27,83 498,157
Hộp mạ kẽm 60×60 1,1 12,16 217,664
1,2 13,24 236,996
1,4 15,38 275,302
1,5 16,45 294,455
1,8 19,61 351,019
2 21,7 388,430
2,3 24,8 443,920
2,5 26,85 480,615
2,8 29,88 534,852
3 31,88 570,652
3,2 33,86 606,094
Hộp mạ kẽm 75×75 1,5 20,68 370,172
1,8 24,69 441,951
2 27,34 489,386
2,3 31,29 560,091
2,5 33,89 606,631
2,8 37,77 676,083
3 40,33 721,907
3,2 42,87 767,373
Hộp mạ kẽm 90×90 1,5 24,93 446,247
1,8 29,79 533,241
2 33,01 590,879
2,3 37,8 676,620
2,5 40,98 733,542
2,8 45,7 818,030
3 48,83 874,057
3,2 51,94 929,726
3,5 56,58 1,012,782
3,8 61,17 1,094,943
4 64,21 1,149,359

 

Quy cách(mm) Độ dày(mm) Trượng lượng(Kg/cây) Đơn giá(VNĐ/cây)
Hộp mạ kẽm 13×26 1 3,45 61,755
1,1 3,77 67,483
1,2 4,08 73,032
1,4 4,7 84,13
Hộp mạ kẽm 20×40 1 5,43 97,197
1,1 5,94 106,326
1,2 6,46 115,634
1,4 7,47 133,713
1,5 7,97 142,663
1,8 9,44 168,976
2 10,4 186,16
2,3 11,8 211,22
2,5 12,72 227,688
Hộp mạ kẽm 25×50 1 6,84 122,436
1,1 7,5 134,25
1,2 8,15 145,885
1,4 9,45 169,155
1,5 10,09 180,611
1,8 11,98 214,442
2 13,23 236,817
2,3 15,06 269,574
2,5 16,25 290,875
Hộp mạ kẽm 30×60 1 8,25 147,675
1,1 9,05 161,995
1,2 9,85 176,315
1,4 11,43 204,597
1,5 12,21 218,559
1,8 14,53 260,087
2 16,05 287,295
2,3 18,3 327,57
2,5 19,78 354,062
2,8 21,79 390,041
3 23,4 418,86
Hộp mạ kẽm 40×80 1,1 12,16 217,664
1,2 13,24 236,996
1,4 15,38 275,302
1,5 16,45 294,455
1,8 19,61 351,019
2 21,7 388,43
2,3 24,8 443,92
2,5 26,85 480,615
2,8 29,88 534,852
3 31,88 570,652
3,2 33,86 606,094
Hộp mạ kẽm 40×100 1,4 16,02 286,758
1,5 19,27 344,933
1,8 23,01 411,879
2 25,47 455,913
2,3 29,14 521,606
2,5 31,56 564,924
2,8 35,15 629,185
3 37,35 668,565
3,2 38,39 687,181
Hộp mạ kẽm 50×100 1,4 19,33 346,007
1,5 20,68 370,172
1,8 24,69 441,951
2 27,34 489,386
2,3 31,29 560,091
2,5 33,89 606,631
2,8 37,77 676,083
3 40,33 721,907
3,2 42,87 767,373
Hộp mạ kẽm 60×120 1,8 29,79 533,241
2 33,01 590,879
2,3 37,8 676,62
2,5 40,98 733,542
2,8 45,7 818,03
3 48,83 874,057
3,2 51,94 929,726
3,5 56,58 1,012,782
3,8 61,17 1,094,943
4 64,21 1,149,359

 

Xem thêm bảng báo giá thép 2020  các loại mới nhất

 

Để được hỗ trợ, tư vấn và đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ:

Kim Khí Sài Gòn

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

  • Tư vấn, báo giá 24/7
  • Giao hàng miễn phí

DMCA.com Protection Status

kimkhisaigon.com.vn