Bảng giá thép

Bảng giá thép hình 2020, giá thép H, I, U, V, L, C mới nhất

Bảng báo giá thép hình được Kim Khí Sài Gòn cập nhật vào 1/1/2020. Bao gồm đầy đủ giá thép H, thép I, thép U, thép V (L), thép C mới nhất 2020, giá gốc, chính xác, thấp nhất thị trường

 

Do sự biến động của thị trường thép trong nước, thế giới theo từng thời điểm nên giá thép hình cũng thay đổi theo. Chính vì vậy để đáp ứng nhu cầu của khách hàng Kim Khí Sài Gòn luôn cập nhật giá thép hình thường xuyên mỗi khi thị trường có biến động về giá thép. Do đó quý khách hàng nào còn đang băn khoăn về đơn giá thép hình nói chung và giá thép H, giá thép I, giá thép U, giá thép V, giá thép L, giá thép C nói riêng hãy thường xuyên truy cập vào kimkhisaigon.com.vn để biết được chính xác bảng giá thép hình mới hoặc có thể gọi ngay đến hotline 0912 014 931

Báo giá thép hình 2020
Báo giá thép hình 2020

 

Mời quý khách hàng tham khảo các bảng giá thép hình hôm nay mới nhất năm 2020:

Tên sản phẩm Độ dài(Cây) Trọng lượng(Kg/Cây) Đơn giá(VND/Kg) Thành tiền(VND/Cây)
H100x100x6x8 12m 202.80 13,900 2,818,920
H125x125x6.5×9 12m 285.60 13,900 3,969,840
H150x150x7x10 12m 378.00 13,900 5,254,200
H175x175x7.5×11 12m 484.80 13,900 6,738,720
H200x200x8x12 12m 598.80 13,900 8,323,320
H250x250x9x14 12m 868.80 13,900 12,076,320
H294x200x8x12 12m 669.80 13,900 9,310,220
H300x300x10x15 12m 1128.00 13,900 15,679,200
H340x250x9x14 12m 956.40 13,900 13,293,960
H350x350x12x19 12m 1664.00 13,900 23,129,600
H400x400x13x21 12m 2064.00 13,900 28,689,600
H440x300x11x18 12m 1448.00 13,900 20,127,200

 

Tên sản phẩm Độ dài(Cây) Trọng lượng(Kg/Cây) Đơn giá(VND/Kg) Thành tiền(VND/Cây)
I100x55x4.5 6m 56.80 14,700 834,960
I120x64x4.8 6m 69.00 14,700 1,014,300
I148x100x6x9 12m 253.20 14,700 3,722,040
I150x75x5x7 12m 168.00 14,700 2,469,600
I194x150x6x9 12m 358.80 14,700 5,274,360
I200x100x5.5×8 12m 255.60 14,700 3,757,320
I250x125x6x9 12m 355.20 14,700 5,221,440
I300x150x6.5×9 12m 440.40 14,700 6,473,880
I350x175x7x11 12m 595.20 14,700 8,749,440
I400x200x8x13 12m 792.00 14,700 11,642,400
I450x200x9x14 12m 912.00 14,700 13,406,400
I482x300x11x15 12m 1368.00 14700 20,109,600

 

Tên sản phẩm Độ dài(Cây) Trọng lượng(Kg/Cây) Đơn giá(VND/Kg) Thành tiền(VND/Cây)
U65x30x3.0 6m 29.00 14,100 408,900
U80x40x4.0 6m 42.30 14,100 596,430
U100x46x4.5 6m 51.54 14,100 726,714
U140x52x4.8 6m 62.40 14,100 879,840
U140x58x4.9 6m 73.80 14,100 1,040,580
U150x75x6.5 12m 223.20 14,100 3,147,120
U160x64x5.0 6m 85.20 14,100 1,201,320
U180x74x5.1 12m 208.80 14,100 2,944,080
U200x76x5.2 12m 220.80 14,100 3,113,280
U250x78x7.0 12m 330.00 14,100 4,653,000
U300x85x7.0 12m 414.00 14,100 5,837,400
U400x100x10.5 12m 708.00 14,100 9,982,800

 

Tên sản phẩm Độ dài(Cây) Trọng lượng(Kg/Cây) Đơn giá(VND/Kg) Thành tiền(VND/Cây)
V30x30x3 6m 8.14 10,400 84,656
V40x40x4 6m 14.54 10,400 151,216
V50x50x3 6m 14.50 10,400 150,800
V50x50x4 6m 18.50 10,400 192,400
V50x50x5 6m 22.62 10,400 235,248
V50x50x6 6m 26.68 10,400 277,472
V60x60x4 6m 21.78 10,400 226,512
V60x60x5 6m 27.30 10,400 283,920
V63x63x5 6m 28.00 10,400 291,200
V63x63x6 6m 34.00 10,400 353,600
V75x75x6 6m 41.00 10,400 426,400
V70x70x7 6m 44.00 10,400 457,600
V75x75x7 6m 47.00 10,400 488,800
V80x80x6 6m 44.00 10,400 457,600
V80x80x7 6m 51.00 10,400 530,400
V80x80x8 6m 57.00 10,400 592,800
V90x90x6 6m 50.00 10,400 520,000
V90x90x7 6m 57.84 10,400 601,536
V100x100x8 6m 73.00 10,400 759,200
V100x100x10 6m 90.00 10,400 936,000
V120x120x8 12m 176.00 10,400 1,830,400
V120x120x10 12m 219.00 10,400 2,277,600
V120x120x12 12m 259.00 10,400 2,693,600
V130x130x10 12m 237.00 10,400 2,464,800
V130x130x12 12m 280.00 10,400 2,912,000
V150x150x10 12m 274.00 10,400 2,849,600
V150x150x12 12m 327.00 10,400 3,400,800
V150x150x15 12m 405.00 10,400 4,212,000
V175x175x15 12m 472.00 10,400 4,908,800
V200x200x15 12m 543.00 10,400 5,647,200
V200x200x20 12m 716.00 10,400 7,446,400
V200x200x25 12m 888.00 10,400 9,235,200

 

Tên sản phẩm Độ dài(Cây) Trọng lượng(Kg/Cây) Đơn giá(VND/Kg) Thành tiền(VND/Cây)
C80x40x15x1.8 6m 2.52 13,062 32,916
C80x40x15x2.0 6m 3.03 13,062 39,578
C80x40x15x2.5 6m 3.42 13,062 44,672
C100x50x20x1.8 6m 3.40 13,062 44,411
C100x50x20x2.0 6m 3.67 13,062 47,938
C100x50x20x2.5 6m 4.39 13,062 57,342
C100x50x20x3.2 6m 6.53 13,062 85,295
C120x50x20x1.5 6m 2.95 13,062 38,533
C120x50x20x2.0 6m 3.88 13,062 50,681
C120x50x20x3.2 6m 6.03 13,062 78,764
C125x45x20x1.5 6m 2.89 13,062 37,749
C125x45x20x1.8 6m 3.44 13,062 44,933
C125x45x20x2.0 6m 2.51 13,062 32,786
C125x45x20x2.2 6m 4.16 13,062 54,338
C140x60x20x1.8 6m 3.93 13,062 51,334
C140x60x20x2.0 6m 3.38 13,062 44,150
C140x60x20x2.2 6m 4.93 13,062 64,396
C140x60x20x2.5 6m 5.57 13,062 72,755
C140x60x20x3.2 6m 7.04 13,062 91,956
C150x65x20x1.8 6m 4.35 13,062 56,820
C150x65x20x2.0 6m 4.82 13,062 62,959
C150x65x20x2.2 6m 5.28 13,062 68,967
C150x65x20x2.5 6m 5.96 13,062 77,850
C150x65x20x3.2 6m 7.54 13,062 98,487
C160x50x20x1.8 6m 4.70 13,062 61,391
C160x50x20x2.0 6m 4.51 13,062 58,910
C160x50x20x2.2 6m 4.93 13,062 64,396
C160x50x20x2.5 6m 5.57 13,062 72,755
C160x50x20x3.2 6m 7.04 13,062 91,956
C180x65x20x1.8 6m 4.78 13,062 62,436
C180x65x20x2.0 6m 5.29 13,062 69,098
C180x65x20x2.2 6m 5.96 13,062 77,850
C180x65x20x2.5 6m 6.55 13,062 85,556
C180x65x20x3.2 6m 8.30 13,062 108,415
C200x70x20x1.8 6m 5.20 13,062 67,922
C200x70x20x2.0 6m 5.76 13,062 75,237
C200x70x20x2.2 6m 6.31 13,062 82,421
C200x70x20x2.5 6m 7.14 13,062 93,263
C200x70x20x3.2 6m 9.05 13,062 118,211
C220x75x20x2.0 6m 6.23 13,062 81,376
C220x75x20x2.3 6m 7.13 13,062 93,132
C220x75x20x2.5 6m 7.73 13,062 100,969
C220x75x20x3.0 6m 8.53 13,062 111,419
C220x75x20x3.2 6m 9.81 13,062 128,138
C250x80x20x2.0 6m 6.86 13,062 89,605
C250x80x20x2.3 6m 7.85 13,062 102,537
C250x80x20x2.5 6m 8.59 13,062 112,203
C250x80x20x3.0 6m 10.13 13,062 132,318
C250x80x20x3.2 6m 10.81 13,062 141,200
C300x80x20x2.0 6m 7.44 13,062 97,181
C300x80x20x2.3 6m 8.76 13,062 114,423
C300x80x20x2.5 6m 9.49 13,062 123,958
C300x80x20x3.0 6m 11.31 13,062 147,731
C300x80x20x3.2 6m 12.07 13,062 157,658

 

Xem thêm tổng hợp bảng báo giá thép 2020 mới nhất

 

Để được hỗ trợ, tư vấn và đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ:

Kim Khí Sài Gòn

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

Kim Khí Sài Gòn là nhà phân phối thép tấm, thép hình, thép hộp, thép ống, thép ray..., gia công cơ khí số 1 tại TPHCM với hàng ngàn khách hàng tin dùng

  • Tư vấn, báo giá 24/7
  • Giao hàng miễn phí

DMCA.com Protection Status

kimkhisaigon.com.vn